amid
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
amid là một từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa amid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is cruel!' she added, amid a torrent of tears.Thật là tàn nhẫn!' cô nói thêm, giữa dòng nước mắt tuôn rơi.
“Warriors, follow your chief!” cried the Destroyer, and a moment later he and Ahdeek stood alone amid the prevailing darkness.And their words of love and hope were like rays of light shimmering amid the gloomy shadows that overhung his suddenly darkened life.Và những lời yêu thương, hy vọng của họ như những tia sáng lung linh giữa bóng tối u ám bao trùm cuộc đời bỗng chốc trở nên tăm tối của anh.
Two days after this, Clarence was again in New York, amid the heat and dust of that crowded, bustling city.Hai ngày sau, Clarence lại có mặt ở New York, giữa cái nóng và bụi bặm của thành phố đông đúc, nhộn nhịp đó.
To the west of the pass, therefore, he must not strike, under peril of starving amid untracked plains and ranges.He comes amid the pomp and fragrance of the season; his life seems all sensibility and enjoyment, all song and sunshine.Anh đến giữa sự hào hoa và hương thơm của mùa này; cuộc sống của anh ấy dường như toàn là sự nhạy cảm và thích thú, toàn là bài hát và ánh nắng.
Ah! it was time indeed for a true artist to appear in that mournful desert of a Salon, amid all the knaves and the fools.À! thực sự đã đến lúc một nghệ sĩ đích thực phải xuất hiện trong sa mạc buồn thảm của một Salon, giữa tất cả những kẻ hèn hạ và ngu ngốc.
After days and nights of watching amid such sorrow, sleep fell upon her.Everything seemed dancing in kaleidoscopic confusion, and amid the chaos only one grim fact was immovable, she must dress and go down to dinner.These soon make their appearance, their white dresses distinguishable amid the darker uniforms.Here, I must see!" he snatched at the paper, held it aloft, and read Marjorie's programme aloud amid the roars of the company.Brian Beresford bends nearer to the girl, lying there amid the bending branches, with the sunshine on her averted face.Brian Beresford cúi xuống gần cô gái hơn, nằm đó giữa những cành cây uốn cong, với ánh nắng chiếu lên khuôn mặt ngoảnh đi của cô.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “amid”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “amid” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về amid (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. amid nghĩa là gì trong tiếng Việt?
amid có nghĩa chính là: amid là một từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "amid".
2. amid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
amid là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của amid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), amid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈmɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. amid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ amid được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của amid gồm những dạng nào?
Từ amid có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với amid là gì?
Từ amid thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. amid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến amid?
Từ amid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với amid đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is cruel!' she added, amid a torrent of tears." (Dịch nghĩa: Thật là tàn nhẫn!' cô nói thêm, giữa dòng nước mắt tuôn rơi.). Câu văn minh họa cách dùng amid làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng amid?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.