receive
động từA2- received
- receives
- receiving
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
receive nghĩa là nhận được (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
receive là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get something.
Các nét nghĩa của từ receive
- 1
động từA2
get something
lấy cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa have
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
receive a letter4.674 lần trong kho sách
receive orders1.910 lần trong kho sách
ready to receive2.329 lần trong kho sách
receive the news1.032 lần trong kho sách
receive letters965 lần trong kho sách
prepared to receive818 lần trong kho sách
- 2
động từA2
receive a specified treatment (abstract)
nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa get · find · obtain · incur
- 3
động từA2
register (perceptual input)
đăng ký (đầu vào cảm nhận)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pick up
Câu hỏi thường gặp về receive
receive nghĩa là gì?
receive nghĩa là nhận được (bản dịch máy, chưa biên tập). receive là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get something.
receive dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ receive có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
receive được dùng trong câu như thế nào?
White soldiers, in contrast, received thirteen dollars monthly, with no deductions. («The Union Triumphant», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/receive, mã đối chiếu EV-DD0F4D07. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng