broad
tính từB1- broader
- broadest
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
broad nghĩa là rộng rãi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
broad là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having great (or a certain) extent from one side to the other.
Các nét nghĩa của từ broad
- 1
tính từB1
having great (or a certain) extent from one side to the other
có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kiadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wide
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
broad daylight3.115 lần trong kho sách
broad shouldered1.924 lần trong kho sách
broad brimmed1.785 lần trong kho sách
broad shoulders1.666 lần trong kho sách
broad grin974 lần trong kho sách
broad expanse599 lần trong kho sách
broad chest694 lần trong kho sách
broad forehead571 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
broad in scope or content
rộng về phạm vi hoặc nội dungdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa across-the-board · all-embracing · all-encompassing · all-inclusive · blanket · encompassing
- 3
tính từB1
not detailed or specific
không chi tiết hoặc cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa unspecific
Câu hỏi thường gặp về broad
broad nghĩa là gì?
broad nghĩa là rộng rãi (bản dịch máy, chưa biên tập). broad là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having great (or a certain) extent from one side to the other.
broad dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ broad có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
broad được dùng trong câu như thế nào?
Although the rental price is the most obvious issue, focusing narrowly on rental price can distract from the opportunity to address broader shared interests. («Transcending Conflict», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=212693 (bản sửa đổi 2796508).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/broad, mã đối chiếu EV-6BE71094. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng