command
danh từ- commanded
- commanding
- commands
command nghĩa là lệnh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an authoritative direction or instruction to do something
→một hướng dẫn có thẩm quyền hoặc hướng dẫn để làm một cái gì đó
Đồng nghĩa:bid, bidding, dictationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)command officer2.605 lần trong kho sáchself command2.606 lần trong kho sáchcommand a view1.521 lần trong kho sáchofficer in command1.209 lần trong kho sáchcommand line1.351 lần trong kho sáchword of command1.428 lần trong kho sáchsecond in command1.074 lần trong kho sáchking's command417 lần trong kho sách - 2danh từB1
a military unit or region under the control of a single officer
→một đơn vị quân đội hoặc khu vực dưới sự kiểm soát của một sĩ quan
- 3danh từB1
the power or authority to command
→quyền lực hoặc thẩm quyền ra lệnh
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa command và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
President William McKinley, despite commanding a new, powerful navy, also recognized that the new fleet—and soldiers—were untested.The variable context identifies the context, normally the parent, of the gadget executing the command.Biến bối cảnh xác định bối cảnh, thường là cấp độ gốc, của tiện ích đang thực thi lệnh.
Command NetSystem.SetUser used to identify yourself before accessing your mailbox.Lệnh NetSystem.SetUser được sử dụng để nhận dạng chính bạn trước khi truy cập hộp thư của bạn.
It could also command labour to build large stone structures.The children command is in essence a way to pass objects as input to a module.Lệnh Children về bản chất là một cách để truyền các đối tượng làm đầu vào cho một mô-đun.
It is important to note that all shown examples can't be executed from command lines, presented by Norton Commander, Volkov Commander or similar file managers.Batch files decrease risk of command line's truncation, eliminate restrictions on jumps, on searchless addressing, on usage of environmental variables.Các tệp hàng loạt làm giảm nguy cơ cắt ngắn dòng lệnh, loại bỏ các hạn chế về bước nhảy, địa chỉ không cần tìm kiếm, về việc sử dụng các biến môi trường.
But it seems highly unlikely that some form of world government will impose a detailed system of environmental command-and-control regulation around the world.The shell interprets the first ¨word¨ of any string given on the command line as a command.He commands Zénobie to marry him in the same imperious manner that he adopts when he orders the Roman ambassador to leave his kingdom.Images can be created by snapshotting regions of the back buffer using the GrabImage command.Hình ảnh có thể được tạo bằng cách chụp nhanh các vùng của bộ đệm phía sau bằng lệnh GrabImage.
Example, to access the ‣File ‣‣Document Properties command use the following keyboard entries of , , you can also use the assigned keyboard shortcut of .Câu hỏi thường gặp về command (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. command nghĩa là gì trong tiếng Việt?
command có nghĩa chính là: một hướng dẫn có thẩm quyền hoặc hướng dẫn để làm một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "an authoritative direction or instruction to do something".
2. command thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
command là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của command theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), command được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈmænd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. command thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ command được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của command gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của command gồm: commanded, commanding, commands.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với command là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: command officer, self command, command a view, officer in command, command line.
7. command có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bid, bidding, dictation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến command?
Từ command xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với command đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "President William McKinley, despite commanding a new, powerful navy, also recognized that the new fleet—and soldiers—were untested.". Câu văn minh họa cách dùng command làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng command?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.