arm
danh từ- armed
- arming
- arms
arm nghĩa là cánh tay.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a human limb
→một chi người
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)arm round11.832 lần trong kho sácharm chair7.850 lần trong kho sácharm around8.696 lần trong kho sáchstrong arm3.968 lần trong kho sáchright arm4.803 lần trong kho sáchfolded arm2.147 lần trong kho sácharm folded2.113 lần trong kho sáchleft arm4.532 lần trong kho sách - 2danh từA1
any projection that is thought to resemble a human arm
→bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người
Đồng nghĩa:branch, limb - 3danh từA1
any instrument or instrumentality used in fighting or hunting
→bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn
Đồng nghĩa:weapon, weapon system - 4động từA1
prepare oneself for a military confrontation
→chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự
Đồng nghĩa:build up, fortify, girdTrái nghĩa:disarm - 5động từA1
supply with arms
→cung cấp vũ khí
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa arm và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Eligible and consenting participants will be randomized into one of four arms as outlined in the study design.At the conclusion of the ceremony the newly married couple walked arm and arm up the church and left the sacred edifice.Red Cross staff were forced to suspend operations in southeast Guinea after they were threatened by a group of men armed with knives.There aren't very many books compared to the other libraries, but there are plenty of desks and arm chairs for studying.In the first design of the game, each arm contained three different kinds of pieces – infantry, artillery and planes.This ignited an arms race of sorts between the pharmaceutical companies to develop the next blockbuster drug.Điều này đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang giữa các công ty dược phẩm để phát triển loại thuốc bom tấn tiếp theo.
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
The antagonism between the two sides manifests as an arms race, where each side constantly evolves and adapts to the technological adaptations of the other.Sự đối kháng giữa hai bên biểu hiện như một cuộc chạy đua vũ trang, trong đó mỗi bên không ngừng phát triển và thích nghi với sự thích ứng công nghệ của bên kia.
The next couple of items would be robot arms to give the propulsion unit the ability to do more complex tasks controlled from the ground.An Sa galaxy has tightly wound, poorly defined arms and possesses a relatively large core region.Though the Japanese continued to fight, its armed forces were in a hopeless situation.State laws permit people to carry concealed weapons in higher education institutions and at least one other person at the college was armed.Câu hỏi thường gặp về arm (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. arm nghĩa là gì trong tiếng Việt?
arm có nghĩa chính là: một chi người. Định nghĩa tiếng Anh: "a human limb".
2. arm thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
arm là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của arm theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), arm được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑɹm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. arm thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ arm được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của arm gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của arm gồm: armed, arming, arms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với arm là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: arm round, arm chair, arm around, strong arm, right arm.
7. arm có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: branch, limb, weapon, weapon system, build up. Các từ trái nghĩa tương phản: disarm. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến arm?
Từ arm xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với arm đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Eligible and consenting participants will be randomized into one of four arms as outlined in the study design.". Câu văn minh họa cách dùng arm làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng arm?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.