Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

arm

danh từ
A1
US/ˈɑɹm/
armed
arming
arms
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

arm nghĩa là cánh tay.

arm là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a human limb.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    a human limb

    →

    một chi người

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    arm round
    11.832 lần trong kho sách
    arm chair
    7.850 lần trong kho sách
    arm around
    8.696 lần trong kho sách
    strong arm
    3.968 lần trong kho sách
    right arm
    4.803 lần trong kho sách
    folded arm
    2.147 lần trong kho sách
    arm folded
    2.113 lần trong kho sách
    left arm
    4.532 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    any projection that is thought to resemble a human arm

    →

    bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người

    Đồng nghĩa:branch, limb
  3. 3danh từ
    A1

    any instrument or instrumentality used in fighting or hunting

    →

    bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn

    Đồng nghĩa:weapon, weapon system
  4. 4động từ
    A1

    prepare oneself for a military confrontation

    →

    chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự

    Đồng nghĩa:build up, fortify, gird
    Trái nghĩa:disarm
  5. 5động từ
    A1

    supply with arms

    →

    cung cấp vũ khí

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa arm và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Eligible and consenting participants will be randomized into one of four arms as outlined in the study design.
Wikimedia contributors, WikiJournal of Medicine/Does the packaging of health information affect the assessment of its reliability? A randomized controlled trial protocol
At the conclusion of the ceremony the newly married couple walked arm and arm up the church and left the sacred edifice.
Wikimedia contributors, Social Victorians/Timeline/1881
Red Cross staff were forced to suspend operations in southeast Guinea after they were threatened by a group of men armed with knives.
Wikimedia contributors, WikiJournal of Medicine/Western African Ebola virus epidemic
There aren't very many books compared to the other libraries, but there are plenty of desks and arm chairs for studying.
Wikimedia contributors, University of North Carolina/Chapel Hill/Tour Heels
In the first design of the game, each arm contained three different kinds of pieces – infantry, artillery and planes.
Wikimedia contributors, SPIR608 Political Simulations and Gaming/2011/Fight for Libya!
This ignited an arms race of sorts between the pharmaceutical companies to develop the next blockbuster drug.

Điều này đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang giữa các công ty dược phẩm để phát triển loại thuốc bom tấn tiếp theo.

Wikimedia contributors, Lentis/Pharma’s influence in FDA
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.

Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.

Wikimedia contributors, Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo
The antagonism between the two sides manifests as an arms race, where each side constantly evolves and adapts to the technological adaptations of the other.

Sự đối kháng giữa hai bên biểu hiện như một cuộc chạy đua vũ trang, trong đó mỗi bên không ngừng phát triển và thích nghi với sự thích ứng công nghệ của bên kia.

Wikimedia contributors, Lentis/Shopkeepers and Shoplifters: Technology and the Changing Balance of Power
The next couple of items would be robot arms to give the propulsion unit the ability to do more complex tasks controlled from the ground.
Wikimedia contributors, Space Transport and Engineering Methods/Orbital Assembly
An Sa galaxy has tightly wound, poorly defined arms and possesses a relatively large core region.
Wikimedia contributors, Observing the Sky from 30°S/Introduction
Though the Japanese continued to fight, its armed forces were in a hopeless situation.
Wikimedia contributors, US History/World War II and Rise of Atomic Age
State laws permit people to carry concealed weapons in higher education institutions and at least one other person at the college was armed.
Wikimedia contributors, Several dead in Oregon college shootings

Câu hỏi thường gặp về arm (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. arm nghĩa là gì trong tiếng Việt?

arm có nghĩa chính là: một chi người. Định nghĩa tiếng Anh: "a human limb".

2. arm thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

arm là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của arm theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), arm được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑɹm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. arm thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ arm được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của arm gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của arm gồm: armed, arming, arms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với arm là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: arm round, arm chair, arm around, strong arm, right arm.

7. arm có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: branch, limb, weapon, weapon system, build up. Các từ trái nghĩa tương phản: disarm. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến arm?

Từ arm xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với arm đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Eligible and consenting participants will be randomized into one of four arms as outlined in the study design.". Câu văn minh họa cách dùng arm làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng arm?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.