ready
tính từA1- readied
- readier
- readies
- readiest
- readying
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
ready nghĩa là sẵn sàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ready là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Các nét nghĩa của từ ready
- 1
tính từA1
completely prepared or in condition for immediate action or use or progress
đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tứcdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unready
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
ready to start2.986 lần trong kho sách
getting ready2.937 lần trong kho sách
ready to receive2.384 lần trong kho sách
ready money2.830 lần trong kho sách
get ready4.313 lần trong kho sách
ready for37.211 lần trong kho sách
ready to go5.271 lần trong kho sách
got ready2.742 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
(of especially money) immediately available
(đặc biệt là tiền) có sẵn ngay lập tứcdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA1
mentally disposed
sẵn sàng về mặt tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về ready
ready nghĩa là gì?
ready nghĩa là sẵn sàng (bản dịch máy, chưa biên tập). ready là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
ready dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ready có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ready được dùng trong câu như thế nào?
Then, with every road cut off, Varro sends to Caesar that he is ready to hand over his legion. («Quotes from Caesar's Civil Wars/Book II», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=299761 (bản sửa đổi 2700033).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ready, mã đối chiếu EV-BFC02ED8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng