pallet
danh từ- pallets
pallet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the range of colour characteristic of a particular artist or painting or school of art
→phạm vi màu sắc đặc trưng của một nghệ sĩ hoặc bức tranh hoặc trường phái nghệ thuật cụ thể
Đồng nghĩa:paletteCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)straw pallet108 lần trong kho sáchpallet of straw70 lần trong kho sách - 2danh từB2
a portable platform for storing or moving goods that are stacked on it
→một bệ di động để lưu trữ hoặc di chuyển hàng hóa được xếp chồng lên nhau
- 3danh từB2
a hand tool with a flat blade used by potters for mixing and shaping clay
→một dụng cụ cầm tay có lưỡi phẳng được thợ gốm sử dụng để trộn và tạo hình đất sét
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pallet và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Sitting weak and perplexed on the pallet in the dark little apartment, she wondered what purpose the captain might be about.Ngồi yếu ớt và bối rối trên chiếc giường gỗ trong căn hộ nhỏ tối tăm, cô tự hỏi thuyền trưởng có mục đích gì.
The light streaming through the window fell on a low pallet, on which, covered with a sheet, lay the form of Mountain Moggy.Ánh sáng xuyên qua cửa sổ chiếu xuống một chiếc pallet thấp, trên đó có phủ một tấm vải, hình dáng của Mountain Moggy.
The coarse looks of the jailers, the disgusting food set before us, the filthy pallets, awoke in me a loathing I could not repress.It was some ten feet square, furnished with a pallet, chair, and small table.At this moment, awakened at last by the noise, little Merovee sat up on the pallet and looked around with wonderment but not in terror.Kenneth had turned around on his stool and was regarding old Will Rogers earnestly, brush and pallet alike forgotten.Kenneth đã quay lại trên chiếc ghế đẩu của mình và nhìn Will Rogers già một cách nghiêm túc, quên mất cả bàn chải và tấm đệm.
Forty of the wounded were placed upon pallets on the floor of a great public hall, and among these was Henry.Once in the privacy of his own apartment, he flung himself down on a small pallet-bed, and hid his face under the clothes.The nugget was taken from the enfolding bandanna, and dropped into the trunk, which Obed placed at the head of his pallet.You would be having me ill, stretched upon a pallet, within a week, and then it is the doctor who becomes the King."Die I soon must, I suppose, now; but I'd rather die in my bed here than on a pallet in a cell.Rude though the first building was, and humble the couches and pallets, the essentials of careful nursing and skilled medical aid were there.Câu hỏi thường gặp về pallet (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pallet nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pallet có nghĩa chính là: phạm vi màu sắc đặc trưng của một nghệ sĩ hoặc bức tranh hoặc trường phái nghệ thuật cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the range of colour characteristic of a particular artist or painting or school of art".
2. pallet thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pallet là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pallet theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pallet được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpælət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pallet thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pallet được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pallet gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pallet gồm: pallets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pallet là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: straw pallet, pallet of straw.
7. pallet có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: palette. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pallet?
Từ pallet xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pallet đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sitting weak and perplexed on the pallet in the dark little apartment, she wondered what purpose the captain might be about." (Dịch nghĩa: Ngồi yếu ớt và bối rối trên chiếc giường gỗ trong căn hộ nhỏ tối tăm, cô tự hỏi thuyền trưởng có mục đích gì.). Câu văn minh họa cách dùng pallet làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pallet?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.