Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 158

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a metric unit of length equal to one thousandth of a meter”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. For this reason, they are used by scientists to show changes in the environment, such as air pollution, _____ depletion, and metal contamination.

Đang tải đề...