structure
danh từ- structured
- structures
- structuring
structure nghĩa là cấu trúc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a thing constructed
→một thứ được xây dựng
Đồng nghĩa:constructionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)data structure1.058 lần trong kho sáchinternal structure393 lần trong kho sáchtertiary structure244 lần trong kho sáchprotein structure294 lần trong kho sáchsecondary structure254 lần trong kho sáchcrystal structure264 lần trong kho sáchsocial structure558 lần trong kho sáchmolecular structure201 lần trong kho sách - 2danh từA2
the manner of construction of something and the arrangement of its parts
→cách thức xây dựng một cái gì đó và sự sắp xếp các bộ phận của nó
- 3danh từA2
the complex composition of knowledge as elements and their combinations
→sự kết hợp phức tạp của kiến thức như các yếu tố và sự kết hợp của chúng
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa structure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.There is a focus on simple structures, skills for dissecting common textual structures, and short-form poetry in this unit.Bài học này tập trung vào các cấu trúc đơn giản, kỹ năng phân tích các cấu trúc văn bản thông thường và thơ dạng ngắn.
The study concluded that postpartum women benefit from structured exercise and nutrition programs which encourage adherence and allow women to remain with their child.Tables are structures that impose a schema on the records that they hold.Bảng là các cấu trúc áp đặt một lược đồ lên các bản ghi mà chúng lưu giữ.
When viewing a web page, you may want to know its structure.It is also why impact craters are visible, as unlike on Earth, impact structures are fairly permanent features on the Moon’s surface.The purpose here is to have our data structured in a certain way: all the costs in a place, all earnings in another.Mục đích ở đây là để dữ liệu của chúng tôi được cấu trúc theo một cách nhất định: tất cả chi phí ở một nơi, tất cả thu nhập ở một nơi khác.
The engineering bay is a research structure that provides infantry weapon and armour upgrades.Khoang kỹ thuật là một công trình nghiên cứu cung cấp các nâng cấp về vũ khí và áo giáp cho bộ binh.
A line-by-line analysis of the program should give a better idea of both the structure and meaning of the classic "Hello World" program.Việc phân tích từng dòng chương trình sẽ đưa ra ý tưởng rõ hơn về cả cấu trúc và ý nghĩa của chương trình "Hello World" cổ điển.
Its unique structure makes it very easy to customize for a wide range of uses.Cấu trúc độc đáo của nó giúp dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.
Every aspect of modern life—our technology, social structures, economic systems, and political institutions—has been built upon centuries of progress.There are many cheerleading squads that do compete, although many of these competitions have different rules and structures, and are operated individually.Câu hỏi thường gặp về structure (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. structure nghĩa là gì trong tiếng Việt?
structure có nghĩa chính là: một thứ được xây dựng. Định nghĩa tiếng Anh: "a thing constructed".
2. structure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
structure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của structure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), structure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɹʌktʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. structure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ structure được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của structure gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của structure gồm: structured, structures, structuring.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với structure là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: data structure, internal structure, tertiary structure, protein structure, secondary structure.
7. structure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: construction. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến structure?
Từ structure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với structure đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.". Câu văn minh họa cách dùng structure làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng structure?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.