Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

structure

danh từ
A2
US/ˈstɹʌktʃɚ/
structured
structures
structuring
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

structure nghĩa là cấu trúc.

structure là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a thing constructed.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    a thing constructed

    →

    một thứ được xây dựng

    Đồng nghĩa:construction
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    data structure
    1.058 lần trong kho sách
    internal structure
    393 lần trong kho sách
    tertiary structure
    244 lần trong kho sách
    protein structure
    294 lần trong kho sách
    secondary structure
    254 lần trong kho sách
    crystal structure
    264 lần trong kho sách
    social structure
    558 lần trong kho sách
    molecular structure
    201 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    the manner of construction of something and the arrangement of its parts

    →

    cách thức xây dựng một cái gì đó và sự sắp xếp các bộ phận của nó

  3. 3danh từ
    A2

    the complex composition of knowledge as elements and their combinations

    →

    sự kết hợp phức tạp của kiến thức như các yếu tố và sự kết hợp của chúng

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
structured
structures
structuring
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa structure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.
OpenStax, Song China and the Steppe Peoples (World History Volume 1, to 1500)
There is a focus on simple structures, skills for dissecting common textual structures, and short-form poetry in this unit.

Bài học này tập trung vào các cấu trúc đơn giản, kỹ năng phân tích các cấu trúc văn bản thông thường và thơ dạng ngắn.

Wikimedia contributors, General Literary Chinese from Scratch
The study concluded that postpartum women benefit from structured exercise and nutrition programs which encourage adherence and allow women to remain with their child.
Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/The significance of exercise in reducing postpartum chronic disease
Tables are structures that impose a schema on the records that they hold.

Bảng là các cấu trúc áp đặt một lược đồ lên các bản ghi mà chúng lưu giữ.

Wikimedia contributors, Applied Programming/Dictionaries and Sets
When viewing a web page, you may want to know its structure.
Wikimedia contributors, Web Design/The Structure of HTML
It is also why impact craters are visible, as unlike on Earth, impact structures are fairly permanent features on the Moon’s surface.
Wikimedia contributors, Planet Earth/6e. The Rock Cycle and Rock Types: Igneous, Metamorphic and Sedimentary
The purpose here is to have our data structured in a certain way: all the costs in a place, all earnings in another.

Mục đích ở đây là để dữ liệu của chúng tôi được cấu trúc theo một cách nhất định: tất cả chi phí ở một nơi, tất cả thu nhập ở một nơi khác.

Wikimedia contributors, Clipper Tutorial: a Guide to Open Source Clipper(s)/Working With Databases
The engineering bay is a research structure that provides infantry weapon and armour upgrades.

Khoang kỹ thuật là một công trình nghiên cứu cung cấp các nâng cấp về vũ khí và áo giáp cho bộ binh.

Wikimedia contributors, StarCraft/Buildings
A line-by-line analysis of the program should give a better idea of both the structure and meaning of the classic "Hello World" program.

Việc phân tích từng dòng chương trình sẽ đưa ra ý tưởng rõ hơn về cả cấu trúc và ý nghĩa của chương trình "Hello World" cổ điển.

Wikimedia contributors, C++/Introduction
Its unique structure makes it very easy to customize for a wide range of uses.

Cấu trúc độc đáo của nó giúp dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.

Wikimedia contributors, Robotics/Projects
Every aspect of modern life—our technology, social structures, economic systems, and political institutions—has been built upon centuries of progress.
Wikimedia contributors, Global Perspective
There are many cheerleading squads that do compete, although many of these competitions have different rules and structures, and are operated individually.
Wikimedia contributors, Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/Making Cheerleading an Official Sport

Câu hỏi thường gặp về structure (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. structure nghĩa là gì trong tiếng Việt?

structure có nghĩa chính là: một thứ được xây dựng. Định nghĩa tiếng Anh: "a thing constructed".

2. structure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

structure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của structure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), structure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɹʌktʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. structure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ structure được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của structure gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của structure gồm: structured, structures, structuring.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với structure là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: data structure, internal structure, tertiary structure, protein structure, secondary structure.

7. structure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: construction. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến structure?

Từ structure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với structure đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.". Câu văn minh họa cách dùng structure làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng structure?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.