stuff
danh từ, động từA2- stuffed
- stuffing
- stuffs
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
stuff nghĩa là thứ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
stuff là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the tangible substance that goes into the makeup of a physical object.
Các nét nghĩa của từ stuff
- 1
danh từA2
the tangible substance that goes into the makeup of a physical object
Đồng nghĩa material
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
woollen stuff292 lần trong kho sách
sterner stuff154 lần trong kho sách
cotton stuff220 lần trong kho sách
stuff gown185 lần trong kho sách
stuff birds302 lần trong kho sách
stuff with straw172 lần trong kho sách
household stuff196 lần trong kho sách
doctor's stuff104 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
miscellaneous unspecified objects
các đồ vật linh tinh không xác địnhdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
informal terms for personal possessions
điều khoản không chính thức cho tài sản cá nhândịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa clobber
- 4
động từA2
cram into a cavity
nhét vào một cái hốcdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA2
press or force
nhấn hoặc épdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa thrust · shove · squeeze
- 6
động từA2
obstruct
cản trởdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lug · choke up · blockTrái nghĩa unstuff
Câu hỏi thường gặp về stuff
stuff nghĩa là gì?
stuff nghĩa là thứ (bản dịch máy, chưa biên tập). stuff là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the tangible substance that goes into the makeup of a physical object.
stuff dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ stuff có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
stuff được dùng trong câu như thế nào?
This usually means most of the bookkeeping stuff that is deferred to compilers in many other programming languages fall to the share of the programmer. («Programming Language Concepts Using C and C++/Object Orientation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305024 (bản sửa đổi 4649068).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/stuff, mã đối chiếu EV-8EA566ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng