structural
tính từstructural nghĩa là cấu trúc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
relating to or caused by structure, especially political or economic structure
→liên quan đến hoặc gây ra bởi cấu trúc, đặc biệt là cấu trúc chính trị hoặc kinh tế
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)structural functionalism53 lần trong kho sáchstructural biochemistry37 lần trong kho sáchstructural isomers28 lần trong kho sáchstructural integrity58 lần trong kho sáchstructural alignment26 lần trong kho sáchstructural functionalist19 lần trong kho sáchstructural proteins55 lần trong kho sáchstructural alterations28 lần trong kho sách - 2tính từC1
relating to or having or characterized by structure
→liên quan đến, có hoặc đặc trưng bởi cấu trúc
- 3tính từC1
affecting or involved in structure or construction
→ảnh hưởng hoặc liên quan đến cấu trúc hoặc xây dựng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa structural và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Similarly, people manage and maintain groups and group membership by doing emotion work that aligns their personal feelings with existing structural feeling rules.Tương tự, mọi người quản lý và duy trì các nhóm và thành viên nhóm bằng cách thực hiện công việc cảm xúc để điều chỉnh cảm xúc cá nhân của họ với các quy tắc cảm giác cấu trúc hiện có.
The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.
After those two, three more scientists are famed for independently proposing the elements of structural theory.Sau hai người đó, ba nhà khoa học nữa nổi tiếng vì đã đề xuất một cách độc lập các yếu tố của lý thuyết cấu trúc.
Colored structural glass is a heavy plate glass, available in many colors.Kính kết cấu màu là loại kính tấm nặng, có nhiều màu sắc.
Its purpose is structural and it does not come in contact with the surface of the cell.Mục đích của nó là mang tính cấu trúc và nó không tiếp xúc với bề mặt tế bào.
Innovations including structural steel and the elevator eliminated the historic eight storey building height ceiling.Những cải tiến bao gồm kết cấu thép và thang máy đã loại bỏ trần chiều cao lịch sử của tòa nhà tám tầng.
With support from the structural engineer, the complex procedure of drawing a building structure can become easier.Với sự hỗ trợ từ kỹ sư kết cấu, quy trình phức tạp để vẽ kết cấu tòa nhà có thể trở nên dễ dàng hơn.
Structural engineers thus have to ensure their designs satisfy building code with respect of fire protection and safety.It is thought they have functions in cell recognition and protection in addition to their structural role in the membrane.Instead, a steel frame is present beneath the body panels that give the vehicle its structural strength.The only exception to these structural rules are basic arithmetical functions entered with symbols.For this workflow, it is recommended that the architect link in the structural model and use interference checking.Câu hỏi thường gặp về structural (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. structural nghĩa là gì trong tiếng Việt?
structural có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc gây ra bởi cấu trúc, đặc biệt là cấu trúc chính trị hoặc kinh tế. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to or caused by structure, especially political or economic structure".
2. structural thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
structural là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của structural theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), structural được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɹʌktʃɚəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. structural thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ structural được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của structural gồm những dạng nào?
Từ structural có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với structural là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: structural functionalism, structural biochemistry, structural isomers, structural integrity, structural alignment.
7. structural có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến structural?
Từ structural xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với structural đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Similarly, people manage and maintain groups and group membership by doing emotion work that aligns their personal feelings with existing structural feeling rules." (Dịch nghĩa: Tương tự, mọi người quản lý và duy trì các nhóm và thành viên nhóm bằng cách thực hiện công việc cảm xúc để điều chỉnh cảm xúc cá nhân của họ với các quy tắc cảm giác cấu trúc hiện có.). Câu văn minh họa cách dùng structural làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng structural?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.