stuffily
trạng từstuffily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từC1
in a stuffy manner
Đồng nghĩa:stodgily
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (2)
2 câu tiêu biểu có chứa stuffily và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"I haven't met any one here who has any more sense," said Mrs. Singdahlsen stuffily.Bà Singdahlsen nói một cách ngột ngạt: “Ở đây tôi chưa gặp ai có lý trí hơn thế”.
But Noel and H.O. preferred to sit stuffily over the common-room fire.Nhưng Noel và H.O. thích ngồi ngột ngạt bên đống lửa trong phòng sinh hoạt chung.
Câu hỏi thường gặp về stuffily (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stuffily nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stuffily có nghĩa chính là: stuffily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a stuffy manner.. Định nghĩa tiếng Anh: "in a stuffy manner".
2. stuffily thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stuffily là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của stuffily theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stuffily được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stuffily thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stuffily được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stuffily gồm những dạng nào?
Từ stuffily có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stuffily là gì?
Từ stuffily thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. stuffily có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: stodgily. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stuffily?
Từ stuffily xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stuffily đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""I haven't met any one here who has any more sense," said Mrs. Singdahlsen stuffily." (Dịch nghĩa: Bà Singdahlsen nói một cách ngột ngạt: “Ở đây tôi chưa gặp ai có lý trí hơn thế”.). Câu văn minh họa cách dùng stuffily làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stuffily?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.