humble
tính từ- humbled
- humbles
- humbling
humble nghĩa là khiêm tốn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
low or inferior in station or quality
→thấp hoặc kém hơn về trạm hoặc chất lượng
Đồng nghĩa:low, lowly, modest, smallCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)humble servant2.832 lần trong kho sáchobedient humble278 lần trong kho sáchhumble dwelling332 lần trong kho sáchhumble pie209 lần trong kho sáchhumble abode236 lần trong kho sáchhumble origin215 lần trong kho sáchhumble minded204 lần trong kho sáchhumble petition161 lần trong kho sách - 2tính từB2
marked by meekness or modesty
→đánh dấu bằng sự hiền lành hoặc khiêm tốn
Trái nghĩa:proud - 3tính từB2
used of unskilled work (especially domestic work)
→sử dụng công việc phổ thông (đặc biệt là công việc nội trợ)
Đồng nghĩa:menial, lowly - 4động từB2
cause to be unpretentious
→khiến mình trở nên khiêm tốn
- 5động từB2
cause to feel shame
→gây ra cảm giác xấu hổ
Đồng nghĩa:humiliate, mortify, chagrin, abase
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa humble và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If ever there was a contrite, humbled boy, it was he."Unless you confess and humble yourself, I must send you away."Instead of finishing her tea she postponed that meal to an indefinite season, threw on her bonnet and shawl, and left her humble abode abruptly.Then I had a singular old Quaker, named Zachary Fay, an earnest, honest, but humble man, who blew me up instantly for talking slang."Sau đó, tôi có một người Quaker già đặc biệt, tên là Zachary Fay, một người đàn ông nghiêm túc, trung thực nhưng khiêm tốn, người đã khiến tôi tức giận vì nói tiếng lóng."
For herself she was humbled; but she was proud of him.I now resumed the conversation:--"But, sir--excuse your humble servant--I am at a loss to comprehend your meaning,--my shadow!--how can I?"I had not lived among the great and learned, to hear the humble estimate they have of our poor land.Every spare moment of my time was passed here, and every little saving of my humble pay was expended on this spot.The pastor again welcomed them, spoke of their good fortune, and admonished them to be humble.Respecting my own humble share in the adventure, it is scarcely necessary to say any thing.I shall humble myself under His mighty hand, and He will lift me up.""Be not disdainful, my lady," said the bridegroom mildly; "I will be your humble slave.Chú rể nhẹ nhàng nói: “Xin đừng khinh thường, thưa phu nhân.” "Tôi sẽ là nô lệ khiêm tốn của bạn.
Câu hỏi thường gặp về humble (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. humble nghĩa là gì trong tiếng Việt?
humble có nghĩa chính là: thấp hoặc kém hơn về trạm hoặc chất lượng. Định nghĩa tiếng Anh: "low or inferior in station or quality".
2. humble thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
humble là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của humble theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), humble được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhʌmbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. humble thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ humble được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của humble gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của humble gồm: humbled, humbles, humbling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với humble là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: humble servant, obedient humble, humble dwelling, humble pie, humble abode.
7. humble có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: low, lowly, modest, small, menial. Các từ trái nghĩa tương phản: proud. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến humble?
Từ humble xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với humble đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If ever there was a contrite, humbled boy, it was he.". Câu văn minh họa cách dùng humble làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng humble?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.