band
danh từ- banded
- bands
band nghĩa là ban nhạc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an unofficial association of people or groups
→một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm
Đồng nghĩa:set, circle, lotCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)brass band750 lần trong kho sáchrock band981 lần trong kho sáchband of robbers389 lần trong kho sáchband played642 lần trong kho sáchrubber band307 lần trong kho sáchmetal band370 lần trong kho sáchband of indians577 lần trong kho sáchband playing448 lần trong kho sách - 2danh từA1
instrumentalists not including string players
→người chơi nhạc cụ không bao gồm người chơi đàn dây
- 3danh từA1
a stripe or stripes of contrasting color
→một sọc hoặc sọc có màu tương phản
Đồng nghĩa:banding, stria, striation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa band và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He wore no girdle, cuffs, nor band; so that his long hair and scanty short cassock made him look like the messenger of death.Anh ta không đeo thắt lưng, còng tay hay băng đô; đến nỗi mái tóc dài và chiếc áo chùng ngắn cũn cỡn khiến ông trông giống như sứ giả của cái chết.
The programme, which will continue until midnight, will include special features by eight individual artists and a recital by the Goldfields Pipe Band.A winged band, commanded by Israfel, the angel of the resurrection, came to meet Roland.Towards evening, a large band of elk came towards us at full gallop, and passed very near the party.At the fall of each wicket a bigger and more enthusiastic band surrounded the heroic bowler; the cheers were louder from every quarter.Perhaps a more unhappy and homesick lot of "conquerors" never existed than this band from Oogaboo.Slowly the little band of warriors entered, bearing between them a limp form which they laid gently upon a couch.In the gardens the band struck up a potpourri of Russian songs.When she recovered herself, the band was not playing and the regiment was no longer there.The Indians tried to jump his camp twenty miles from the Arickaree, but failed, and, without waiting to give battle, the whole band retreated.Finally the yearling trotted off after the rest of the band, and the eagle returned to the upper air.The second band of Indians came sweeping down upon the Sioux, who swung to their saddles to meet the foe.Câu hỏi thường gặp về band (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. band nghĩa là gì trong tiếng Việt?
band có nghĩa chính là: một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm. Định nghĩa tiếng Anh: "an unofficial association of people or groups".
2. band thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
band là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của band theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), band được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbænd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. band thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ band được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của band gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của band gồm: banded, bands.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với band là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brass band, rock band, band of robbers, band played, rubber band.
7. band có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: set, circle, lot, banding, stria. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến band?
Từ band xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với band đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He wore no girdle, cuffs, nor band; so that his long hair and scanty short cassock made him look like the messenger of death." (Dịch nghĩa: Anh ta không đeo thắt lưng, còng tay hay băng đô; đến nỗi mái tóc dài và chiếc áo chùng ngắn cũn cỡn khiến ông trông giống như sứ giả của cái chết.). Câu văn minh họa cách dùng band làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng band?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.