above
tính từabove nghĩa là ở trên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
appearing earlier in the same text
→xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)feet above7.644 lần trong kho sáchabove mentioned3.338 lần trong kho sáchhigh above5.106 lần trong kho sáchabove the level2.354 lần trong kho sáchfar above5.011 lần trong kho sáchabove the horizon1.734 lần trong kho sáchabove the surface1.930 lần trong kho sáchmentioned above1.818 lần trong kho sách - 2trạng từA1
at an earlier place
→ở một nơi trước đó
Đồng nghĩa:supraTrái nghĩa:below - 3trạng từA1
in or to a place that is higher
→ở hoặc đến một nơi cao hơn
Đồng nghĩa:higher up, in a higher place, to a higher placeTrái nghĩa:below
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa above và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The illustrations above show one of the ways in which heat transfer does work.This study proposes an explanation to the above presented yet unanswered question.Spatial particle-based methods differ from the methods described above by their explicit representation of space.Percentage of Components of Private Academic Cost In different types of management under elementary education in Kerala is given is represented in the above figure.Tỷ lệ phần trăm của các thành phần chi phí học tập tư nhân Trong các loại hình quản lý khác nhau trong giáo dục tiểu học ở Kerala được thể hiện trong hình trên.
It might appear from the above that all nuclei of the same nuclide (and hence the same ) would resonate at the same frequency.Từ điều trên có thể thấy rằng tất cả các hạt nhân của cùng một hạt nhân (và do đó giống nhau) sẽ cộng hưởng ở cùng một tần số.
Create the blink.c and Makefile files as shown above.Open the course in a new window by holding down your shift key and right clicking the link above.In the above tables that show the nesting of the equivalence classes the monotonic secs have a dark red instead of a black background.Trong các bảng trên cho thấy sự lồng ghép của các lớp tương đương, các giây đơn điệu có màu đỏ sẫm thay vì nền đen.
However, electricity production from wood waste is the least efficient energy source in this discussion as seen from table above.Intentional stalls should be performed at an altitude that will provide adequate height above the ground for recovery and return to normal level flight.Some of the letters under consideration show signs of having been proofread, as when a word is inserted above the line in smaller characters.Một số chữ cái đang được xem xét có dấu hiệu đã được hiệu đính, chẳng hạn như khi một từ được chèn phía trên dòng bằng các ký tự nhỏ hơn.
We proved above that for and the set is a subspace of the -vector space .Câu hỏi thường gặp về above (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. above nghĩa là gì trong tiếng Việt?
above có nghĩa chính là: xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản. Định nghĩa tiếng Anh: "appearing earlier in the same text".
2. above thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
above là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của above theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), above được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈbʌv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. above thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ above được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của above gồm những dạng nào?
Từ above có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với above là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: feet above, above mentioned, high above, above the level, far above.
7. above có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: supra, higher up, in a higher place, to a higher place. Các từ trái nghĩa tương phản: below. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến above?
Từ above xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với above đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The illustrations above show one of the ways in which heat transfer does work.". Câu văn minh họa cách dùng above làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng above?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.