cave
danh từB1- caves
cave nghĩa là hang động (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a geological formation consisting of an underground enclosure with access from the surface of the ground or from the sea.
Các nét nghĩa của từ cave
- 1
danh từB1
a geological formation consisting of an underground enclosure with access from the surface of the ground or from the sea
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
cave dwellers226 lần trong kho sách
mammoth cave198 lần trong kho sách
cave of montesinos90 lần trong kho sách
cave paintings101 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về cave
cave nghĩa là gì?
cave nghĩa là hang động (bản dịch máy, chưa biên tập). cave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a geological formation consisting of an underground enclosure with access from the surface of the ground or from the sea.
cave được dùng trong câu như thế nào?
Oh, some one told me the gardener keeps his tools in that cave." (William Black, Stand Fast, Craig-Royston! (Volume II). Nguồn: Project Gutenberg #42730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cave, mã đối chiếu EV-367C843F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng