insular
tính từinsular nghĩa là đảo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
relating to or characteristic of or situated on an island
→liên quan đến, đặc điểm của hoặc nằm trên một hòn đảo
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)insular cortex93 lần trong kho sáchinsular floras8 lần trong kho sáchanterior insular17 lần trong kho sáchinsular prejudices28 lần trong kho sáchposterior insular6 lần trong kho sách - 2tính từC2
suggestive of the isolated life of an island
→gợi ý về cuộc sống biệt lập của một hòn đảo
- 3tính từC2
narrowly restricted in outlook or scope
→bị hạn chế trong tầm nhìn hoặc phạm vi
Đồng nghĩa:parochial
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa insular và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He deemed himself too large for race egotism and insular prejudice, and had seen fit to laugh at her immature convictions.Anh cho rằng mình quá lớn so với chủ nghĩa ích kỷ về chủng tộc và thành kiến thiển cận, và thấy cần phải cười nhạo những niềm tin non nớt của cô.
He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.
Furthermore, people with damage to the insular cortex had a tended to betray their partner's trust even when their partner had shown trust.We have them every month in some American periodicals, and our poor insular serials can get on without them: "have no use for them."Chúng tôi có chúng hàng tháng trên một số tạp chí định kỳ của Mỹ, và các tạp chí dài kỳ nghèo nàn của chúng tôi có thể tiếp tục xuất bản mà không có chúng: "không có tác dụng gì với chúng."
It was a thoroughly English party, like many another, carrying its own little atmosphere about it and all its insular customs.French hatred of her insular neighbors had been fanned from the first by an Anglophobe press.Death is something very different for a nurse working with geriatric patients than it is for a young person from an insular family unit.Your brother Frank is a leading spirit; he has long cast off that wretched insular prejudice which defeats all good."That comes from what they would call your insular prejudice.There now is your insular city of the Manhattoes, belted round by wharves as Indian isles by coral reefs—commerce surrounds it with her surf.Eventually the forms of the Celtic languages spoken on the continent died out, leaving only the insular forms.Is there anything so stupid and pig-headed as that insular feeling which makes us think nothing to be good that is not home-grown?”Câu hỏi thường gặp về insular (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. insular nghĩa là gì trong tiếng Việt?
insular có nghĩa chính là: liên quan đến, đặc điểm của hoặc nằm trên một hòn đảo. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to or characteristic of or situated on an island".
2. insular thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
insular là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của insular theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), insular được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪnsəlɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. insular thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ insular được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của insular gồm những dạng nào?
Từ insular có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với insular là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: insular cortex, insular floras, anterior insular, insular prejudices, posterior insular.
7. insular có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: parochial. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến insular?
Từ insular xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với insular đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He deemed himself too large for race egotism and insular prejudice, and had seen fit to laugh at her immature convictions." (Dịch nghĩa: Anh cho rằng mình quá lớn so với chủ nghĩa ích kỷ về chủng tộc và thành kiến thiển cận, và thấy cần phải cười nhạo những niềm tin non nớt của cô.). Câu văn minh họa cách dùng insular làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng insular?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.