Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

terrain

danh từ
C1
US/tɚˈeɪn/
terrains
Ý nghĩa trọng tâm

terrain nghĩa là địa hình.

terrain là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a piece of ground having specific characteristics or military potential.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C1

    a piece of ground having specific characteristics or military potential

    →

    một mảnh đất có đặc điểm cụ thể hoặc tiềm năng quân sự

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)
    mountainous terrain
    58 lần trong kho sách
    hilly terrain
    15 lần trong kho sách
    grooved terrain
    7 lần trong kho sách
    uneven terrain
    15 lần trong kho sách
    terrain cs
    6 lần trong kho sách
    weird terrain
    18 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa terrain và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Private First Class Muranaga's mortar squad was ordered to action, but the terrain made it impossible to set up their weapons.

Đội súng cối của binh nhất Muranaga được lệnh hành động, nhưng địa hình khiến họ không thể bố trí vũ khí.

Wikipedia contributors, Kiyoshi Muranaga
E-Bikes allow cyclists to bike farther distances, for longer periods of time, and through difficult terrain.
Wikimedia contributors, Lentis/E-bikes and Personal Mobility
Terrain cubes currently have a material, a shape and an orientation.
Wikimedia contributors, Roblox Game Development/Introduction
You can choose the terrain on your right, and change the terrain of the tile by simply clicking on it.

Bạn có thể chọn địa hình bên phải và thay đổi địa hình của ô bằng cách nhấp vào nó.

Wikimedia contributors, RPG Maker 2003/ChipSets
In the constructor of our Terrain.cs we call the GraphicsDevice unit in order to be able to access it in our class.

Trong hàm tạo của Terrain.cs, chúng tôi gọi đơn vị GraphicsDevice để có thể truy cập nó trong lớp của mình.

Wikimedia contributors, Game Creation with XNA/3D Development/Landscape Modelling
But in the face of the early experience of adapting to China's territory, complex terrain, and large - scale demands, it was instantly adjusted.
Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/2025/China's HSR
Terrain limits the movement abilities of the player, but it is often used just to create an interesting backdrop.
Wikimedia contributors, ZZT-OOP/Introduction
Badlands are a type of dry terrain which is extremely difficult to move across.
Wikipedia contributors, Badlands
They almost never occur in sloping terrain, mountainous regions, or within endorheic basins, although they occur at the margins of mountains.
Wikipedia contributors, Desert kite
This is because of the very difficult terrain and the large altitude difference.
Wikipedia contributors, Semmering railway
Although the word "terrain" implies an outdoor setting, it is also used for constructing indoor features, such as walls.
Wikimedia contributors, ZZT-OOP/Introduction
Running shoes generally do not provide sufficient ankle protection in rough terrain.
Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (South Pacific Division)

Câu hỏi thường gặp về terrain (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. terrain nghĩa là gì trong tiếng Việt?

terrain có nghĩa chính là: một mảnh đất có đặc điểm cụ thể hoặc tiềm năng quân sự. Định nghĩa tiếng Anh: "a piece of ground having specific characteristics or military potential".

2. terrain thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

terrain là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của terrain theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), terrain được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /tɚˈeɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. terrain thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ terrain được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của terrain gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của terrain gồm: terrains.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với terrain là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mountainous terrain, hilly terrain, grooved terrain, uneven terrain, terrain cs.

7. terrain có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến terrain?

Từ terrain xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với terrain đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Private First Class Muranaga's mortar squad was ordered to action, but the terrain made it impossible to set up their weapons." (Dịch nghĩa: Đội súng cối của binh nhất Muranaga được lệnh hành động, nhưng địa hình khiến họ không thể bố trí vũ khí.). Câu văn minh họa cách dùng terrain làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng terrain?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.