spot
danh từ- spots
- spotted
- spotting
spot nghĩa là chỗ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a point located with respect to surface features of some region
→một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực
Đồng nghĩa:topographic point, placeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)reached the spot1.660 lần trong kho sáchexact spot751 lần trong kho sáchsecluded spot580 lần trong kho sáchspot whence700 lần trong kho sáchred spot1.395 lần trong kho sáchparticular spot850 lần trong kho sáchblack spot1.449 lần trong kho sáchlonely spot578 lần trong kho sách - 2danh từA1
a short section or illustration (as between radio or tv programs or in a magazine) that is often used for advertising
→một đoạn ngắn hoặc hình minh họa (như giữa các chương trình phát thanh, truyền hình hoặc trong tạp chí) thường được sử dụng để quảng cáo
- 3danh từA1
an outstanding characteristic
→một đặc điểm nổi bật
Đồng nghĩa:point - 4động từA1
catch sight of
→bắt gặp
Đồng nghĩa:descry, espy, spy - 5động từA1
detect with the senses
→phát hiện bằng giác quan
Đồng nghĩa:recognize, recognise, distinguish, discern, pick out, make out - 6động từA1
mar or impair with a flaw
→mar hoặc làm suy yếu với một lỗ hổng
Đồng nghĩa:blemish
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa spot và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Or maybe you'll spot how group pressure influences people to share or like content that everyone else seems to be supporting.He fought no battles; he did not attack the city, which he left to be the last spot that should be devoured.That the roughs had escaped into the woods, but that he had been taken ‘red-handed’ on the spot where the lawyer fell."Have you been well, Mary?" he asked, in such a marked tone of indifference as caused a spot on the maiden's cheek suddenly to burn.“Em khỏe không, Mary?” anh hỏi, với giọng điệu thờ ơ rõ rệt đến mức khiến một vết trên má cô gái đột nhiên bỏng rát.
“Alas! madam, there is no such spot in this kingdom.Having identified these trouble spots, the farmer can attempt to improve crop management and production.Then we lay on our cushions in a sunny spot of the room, and in winter time she put the cushion near the register.Directly they caught sight of the balloon, they commenced signalling to Mr Goodall to anchor near Bishopstone Church where there was a sheltered spot.There were little spots of red in the eyes which flashed angrily as Louie exclaimed, “I shall not touch it!Có những đốm đỏ nhỏ trong mắt lóe lên giận dữ khi Louie kêu lên, “Tôi sẽ không chạm vào nó!
They could follow the track quite well in most places, but in some spots it was almost lost.It was a charming spot, beautifully kept, and adorned with shrubbery, fine trees, and a variety of exquisite flowers.The fur on its back is the color of copper and may have spots.Câu hỏi thường gặp về spot (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. spot nghĩa là gì trong tiếng Việt?
spot có nghĩa chính là: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực. Định nghĩa tiếng Anh: "a point located with respect to surface features of some region".
2. spot thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
spot là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của spot theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), spot được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈspɑt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. spot thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ spot được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của spot gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của spot gồm: spots, spotted, spotting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với spot là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: reached the spot, exact spot, secluded spot, spot whence, red spot.
7. spot có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: topographic point, place, point, descry, espy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến spot?
Từ spot xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với spot đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Or maybe you'll spot how group pressure influences people to share or like content that everyone else seems to be supporting.". Câu văn minh họa cách dùng spot làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng spot?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.