race
danh từ, động từB1- raced
- races
- racing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
race nghĩa là cuộc đua (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
race là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any competition.
Các nét nghĩa của từ race
- 1
danh từB1
any competition
bất kỳ sự cạnh tranh nàodịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
human race5.266 lần trong kho sách
horse race1.253 lần trong kho sách
saxon race376 lần trong kho sách
mixed race395 lần trong kho sách
mill race374 lần trong kho sách
inferior race290 lần trong kho sách
race track329 lần trong kho sách
boat race577 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a contest of speed
cuộc thi tốc độdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
people who are believed to belong to the same genetic stock
những người được cho là thuộc cùng một nguồn gendịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB1
move fast
di chuyển nhanhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rush · hotfoot · hasten · hie · speed · pelt along
- 5
động từB1
compete in a race
cạnh tranh trong một cuộc đuadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa run
- 6
động từB1
to work as fast as possible towards a goal, sometimes in competition with others
làm việc nhanh nhất có thể hướng tới một mục tiêu, đôi khi cạnh tranh với những người khácdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về race
race nghĩa là gì?
race nghĩa là cuộc đua (bản dịch máy, chưa biên tập). race là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any competition.
race dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ race có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
race được dùng trong câu như thế nào?
Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism. («Multimodal Trailblazer: Torika Bolatagici», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/race, mã đối chiếu EV-8DF25DD3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng