beauty
danh từA2- beauties
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
beauty nghĩa là sắc đẹp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
beauty là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the qualities that give pleasure to the senses.
Các nét nghĩa của từ beauty
- 1
danh từA2
the qualities that give pleasure to the senses
những phẩm chất mang lại niềm vui cho các giác quandịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa ugliness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
manly beauty530 lần trong kho sách
exquisite beauty531 lần trong kho sách
rare beauty573 lần trong kho sách
natural beauty784 lần trong kho sách
sleeping beauty477 lần trong kho sách
personal beauty558 lần trong kho sách
beauty of nature969 lần trong kho sách
surpassing beauty353 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a very attractive or seductive looking woman
một người phụ nữ trông rất hấp dẫn hoặc quyến rũdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa smasher · stunner · knockout · ravisher · sweetheart · peach
- 3
danh từA2
an outstanding example of its kind
một ví dụ nổi bật của loại hình nàydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beaut
Câu hỏi thường gặp về beauty
beauty nghĩa là gì?
beauty nghĩa là sắc đẹp (bản dịch máy, chưa biên tập). beauty là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the qualities that give pleasure to the senses.
beauty dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ beauty có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
beauty được dùng trong câu như thế nào?
For men, however, this is likely to be same as ever before - judging the reproductive value of females on their beauty and fertility. («Motivation and emotion/Book/2023/Life history theory and human reproductive strategies», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=298941 (bản sửa đổi 2578726).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/beauty, mã đối chiếu EV-0DC5071E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng