eleven
numberA1eleven nghĩa là mười một (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
eleven là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of ten and one.
Các nét nghĩa của từ eleven
- 1
danh từA1
the cardinal number that is the sum of ten and one
số hồng y là tổng của mười và mộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 11 · xi
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
eleven o'clock5.259 lần trong kho sách
past eleven1.884 lần trong kho sách
eleven years2.023 lần trong kho sách
eleven hundred766 lần trong kho sách
eleven thousand602 lần trong kho sách
eleven months442 lần trong kho sách
eleven inches147 lần trong kho sách
eleven miles459 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a team that plays football
một đội chơi bóng đádịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa football team
- 3
tính từA1
being one more than ten
là một hơn mườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 11 · xi
Câu hỏi thường gặp về eleven
eleven nghĩa là gì?
eleven nghĩa là mười một (bản dịch máy, chưa biên tập). eleven là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of ten and one.
eleven được dùng trong câu như thế nào?
If you will kindly deign to be home at eleven o'clock I shall be there at that hour. (Władysław Stanisław Reymont, The Comedienne. Nguồn: Project Gutenberg #25760.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/eleven, mã đối chiếu EV-2D41F4ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng