Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “equal”

1.112 câu thật có từ equal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: equal nghĩa là bằng nhau. equal là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be identical or equivalent to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ equal

Danh sách câu dẫn chứng (1.112 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng equal nằm ở trang từ điển: equal đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ equal

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ equal trong kho câu?
Kho câu có 1.112 câu có từ equal hoặc các dạng của từ, trích từ 817 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ equal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ equal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 373 câu, rồi Bậc B1 với 255 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.