expression
danh từ- expressions
expression nghĩa là biểu hiện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the feelings expressed on a person's face
→cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
Đồng nghĩa:look, aspect, facial expression, faceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)expression of countenance1.849 lần trong kho sáchfacial expression1.112 lần trong kho sáchexpression of gratitude722 lần trong kho sáchgene expression543 lần trong kho sáchpuzzled expression575 lần trong kho sáchwore an expression688 lần trong kho sáchpeculiar expression655 lần trong kho sáchassumed an expression523 lần trong kho sách - 2danh từA2
expression without words
→diễn đạt không lời
Đồng nghĩa:manifestation, reflection, reflexion - 3danh từA2
the communication (in speech or writing) of your beliefs or opinions
→sự giao tiếp (bằng lời nói hoặc văn bản) về niềm tin hoặc ý kiến của bạn
Đồng nghĩa:verbal expression, verbalism
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa expression và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.
In this expression, L is expressed in radians per revolution of the roll.An example of a time when freedom of expression is limited is on the internet.The muscles which have functions in forming the facial expression around the mouth can be found in the midface region of facial muscles.Facial expressions may include eyes widening, lips retracting, eyebrows raised and mouth opened.Biểu hiện trên khuôn mặt có thể bao gồm mở to mắt, mím môi, nhướng mày và há miệng.
The expression is an automated response to a stimulus, which occurs regardless of whether you are alone or in the company of others.One of the advantages: can't see the facial expressions of the people, which can bear the imprint of hard everyday life.Một trong những ưu điểm: không thể nhìn thấy nét mặt của mọi người, có thể mang dấu vết của cuộc sống khó khăn hàng ngày.
Expressions in the form of functions or inequalities will be more apparent later in the book.Các biểu thức dưới dạng hàm số hoặc bất đẳng thức sẽ rõ ràng hơn ở phần sau của cuốn sách.
Expressions are things we can evaluate, and I like to call them "numbers in fancy clothing."Biểu hiện là những thứ chúng ta có thể đánh giá và tôi thích gọi chúng là "những con số trong bộ quần áo sang trọng".
However, Standard C requires grouping parentheses to be honored in all expressions.Tuy nhiên, Tiêu chuẩn C yêu cầu phải tuân thủ các dấu ngoặc đơn nhóm trong tất cả các biểu thức.
As the expression is read, values are pushed onto the stack.Khi biểu thức được đọc, các giá trị sẽ được đẩy lên ngăn xếp.
Boolean expressions can be used when you need to check two or more different things at once.Câu hỏi thường gặp về expression (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. expression nghĩa là gì trong tiếng Việt?
expression có nghĩa chính là: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người. Định nghĩa tiếng Anh: "the feelings expressed on a person's face".
2. expression thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
expression là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của expression theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), expression được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈspɹɛʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. expression thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ expression được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của expression gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của expression gồm: expressions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với expression là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: expression of countenance, facial expression, expression of gratitude, gene expression, puzzled expression.
7. expression có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: look, aspect, facial expression, face, manifestation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến expression?
Từ expression xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với expression đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze." (Dịch nghĩa: Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.). Câu văn minh họa cách dùng expression làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng expression?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.