instead
trạng từinstead nghĩa là thay vào đó.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA2
in place of, or as an alternative to
→thay thế hoặc thay thế cho
Đồng nghĩa:alternatively, or elseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)instead of going3.001 lần trong kho sáchinstead of answering722 lần trong kho sáchinstead of taking1.391 lần trong kho sáchinstead of returning640 lần trong kho sáchinstead of giving784 lần trong kho sáchinstead of making1.166 lần trong kho sáchinstead of replying397 lần trong kho sáchinstead of sending451 lần trong kho sách - 2trạng từA2
on the contrary
→ngược lại
Đồng nghĩa:rather
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa instead và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some groups are not interested in regional autonomy or other concessions from the government but instead favor establishing an independent state.Một số nhóm không quan tâm đến quyền tự trị khu vực hoặc những nhượng bộ khác từ chính phủ mà thay vào đó lại ủng hộ việc thành lập một nhà nước độc lập.
Instead, the goal is to assist you to achieve greater independence.Instead of making weapons of mass destruction, we need those people.Many women chose instead to stay with their husbands and endure the suffering instead of finding a way out.Nhiều phụ nữ đã chọn cách ở bên chồng, chịu đựng đau khổ thay vì tìm lối thoát.
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.
Instead the President decided on a military blockade, calling it a “quarantine” for legal and other reasons.Thay vào đó, Tổng thống quyết định phong tỏa quân sự, gọi đó là “cách ly” vì lý do pháp lý và các lý do khác.
In the above tables that show the nesting of the equivalence classes the monotonic secs have a dark red instead of a black background.Trong các bảng trên cho thấy sự lồng ghép của các lớp tương đương, các giây đơn điệu có màu đỏ sẫm thay vì nền đen.
It is also possible to use a newline instead of a semicolon for this.Cũng có thể sử dụng dòng mới thay vì dấu chấm phẩy cho việc này.
After Mario and his allies defeat him, he forgets about Toadstool (for no apparent reason) and marries Valentina instead later in the game.Instead of changing the season, jump down one screen and collect a Heart Piece.We also use adjectives instead of adverbs after state verbs such as be/feel/sound/smell/taste.Chúng ta cũng sử dụng tính từ thay vì trạng từ sau các động từ trạng thái như be/feel/sound/smell/taste.
A tax could has been suggested instead of this policy, which could be reinvested back in public transportation.Câu hỏi thường gặp về instead (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. instead nghĩa là gì trong tiếng Việt?
instead có nghĩa chính là: thay thế hoặc thay thế cho. Định nghĩa tiếng Anh: "in place of, or as an alternative to".
2. instead thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
instead là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của instead theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), instead được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈstɛd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. instead thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ instead được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của instead gồm những dạng nào?
Từ instead có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với instead là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: instead of going, instead of answering, instead of taking, instead of returning, instead of giving.
7. instead có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: alternatively, or else, rather. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến instead?
Từ instead xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với instead đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some groups are not interested in regional autonomy or other concessions from the government but instead favor establishing an independent state." (Dịch nghĩa: Một số nhóm không quan tâm đến quyền tự trị khu vực hoặc những nhượng bộ khác từ chính phủ mà thay vào đó lại ủng hộ việc thành lập một nhà nước độc lập.). Câu văn minh họa cách dùng instead làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng instead?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.