office
danh từ- offices
office nghĩa là văn phòng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
place of business where professional or clerical duties are performed
→địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư
Đồng nghĩa:business officeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)post office10.648 lần trong kho sáchtelegraph office1.429 lần trong kho sáchprinting office991 lần trong kho sáchprivate office1.191 lần trong kho sáchforeign office970 lần trong kho sáchholy office777 lần trong kho sáchbox office847 lần trong kho sáchpublic office1.025 lần trong kho sách - 2danh từA1
an administrative unit of government
→một đơn vị hành chính của chính phủ
Đồng nghĩa:agency, federal agency, government agency, bureau, authority - 3danh từA1
the actions and activities assigned to or required or expected of a person or group
→các hành động và hoạt động được giao hoặc yêu cầu hoặc mong đợi của một người hoặc một nhóm
Đồng nghĩa:function, part, role
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa office và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One wall of the office is basically a large bookcase, from floor to ceiling.Một bức tường của văn phòng về cơ bản là một tủ sách lớn, từ sàn đến trần.
Portsman also leaves with his partner as Edgeworth plans to head back to his office, leading to the first case of the game.Afterwards, Gumshoe will say that The office key was with him the whole time.The office of the company is at Lydiard street, Ballarat.Newspapers insufficiently stamped are not forwarded to their destination, but are impounded by the Post Office and sold as waste paper or destroyed.A "law office" includes "any place where privileged documents may reasonably be expected to be located".On her part, Agata offers to try to get him a job at her office, a notion Renata strongly approves of.This software is free to download and will have almost the same features as Microsoft Office which is not free.Phần mềm này được tải xuống miễn phí và sẽ có hầu hết các tính năng tương tự như Microsoft Office nhưng không miễn phí.
She was the first woman and woman of color ever elected to this office.He did not want the waterfront to become expensive condominiums, hotels, and offices.Ông không muốn bờ sông trở thành những chung cư, khách sạn và văn phòng đắt tiền.
Hire a few really good songwriters, put them in an office and tell them to just write songs.With the floors left over Sears decided to rent them to other companies for offices.Câu hỏi thường gặp về office (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. office nghĩa là gì trong tiếng Việt?
office có nghĩa chính là: địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư. Định nghĩa tiếng Anh: "place of business where professional or clerical duties are performed".
2. office thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
office là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của office theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), office được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔfɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. office thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ office được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của office gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của office gồm: offices.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với office là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: post office, telegraph office, printing office, private office, foreign office.
7. office có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: business office, agency, federal agency, government agency, bureau. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến office?
Từ office xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với office đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One wall of the office is basically a large bookcase, from floor to ceiling." (Dịch nghĩa: Một bức tường của văn phòng về cơ bản là một tủ sách lớn, từ sàn đến trần.). Câu văn minh họa cách dùng office làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng office?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.