advance
danh từ- advanced
- advances
- advancing
advance nghĩa là tiến lên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a movement forward
→một phong trào về phía trước
Đồng nghĩa:progress, progressionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)advance towards5.605 lần trong kho sáchadvance guard1.983 lần trong kho sáchadvance toward2.151 lần trong kho sáchadvance to meet1.681 lần trong kho sáchadvance a step1.100 lần trong kho sáchfar advance2.183 lần trong kho sáchadvance slowly983 lần trong kho sáchadvance age1.062 lần trong kho sách - 2danh từB1
a change for the better
→một sự thay đổi tốt hơn
Đồng nghĩa:improvement, betterment - 3danh từB1
a tentative suggestion designed to elicit the reactions of others
→một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác
Đồng nghĩa:overture, approach, feeler - 4động từB1
move forward, also in the metaphorical sense
→tiến về phía trước, cũng theo nghĩa ẩn dụ
Đồng nghĩa:progress, pass on, move on, march on, go onTrái nghĩa:recede - 5động từB1
bring forward for consideration or acceptance
→đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận
Đồng nghĩa:throw out - 6động từB1
increase or raise
→tăng hoặc tăng
Đồng nghĩa:boost, supercharge
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa advance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Other advances in vision correction demonstrate the interconnectedness and value of scientific research.Advanced math proves that this is true for all primes.Toán nâng cao chứng minh điều này đúng với mọi số nguyên tố.
Many black women treated their education as an opportunity to help others within their race advance in society.Advanced courses can, of course, also make more use of autonomous group work and solitary learning.Tất nhiên, các khóa học nâng cao cũng có thể tận dụng nhiều hơn khả năng làm việc nhóm tự chủ và học tập một mình.
This book is aimed at teaching from absolute beginners to advanced.Cuốn sách này nhằm mục đích giảng dạy từ cơ bản đến nâng cao.
A silver cat might quickly advance behind its horse, to defend its home trap from the side or to support an attack.Technological advances in software make for an even more detailed analytical approach, with online transactions being surveyed and noted.Những tiến bộ công nghệ trong phần mềm tạo ra cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn, với các giao dịch trực tuyến được khảo sát và ghi nhận.
In Europe, ideals of individual rights advanced slowly and unevenly; the concept of democracy was even more alien.Advanced build automation offers remote agent processing for distributed builds and/or distributed processing.The social theories advanced by Florida have sparked much debate and discussion.A more advanced shelter is known as a debris shelter, which can be constructed without modern tools or implements.Một nơi trú ẩn tiên tiến hơn được gọi là nơi trú ẩn bằng mảnh vụn, có thể được xây dựng mà không cần các công cụ hoặc dụng cụ hiện đại.
In general, we can say that the smartphone is a mobile phone offering more advanced functions than typical cell phone.Câu hỏi thường gặp về advance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. advance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
advance có nghĩa chính là: một phong trào về phía trước. Định nghĩa tiếng Anh: "a movement forward".
2. advance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
advance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của advance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), advance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ədˈvæns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. advance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ advance được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của advance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của advance gồm: advanced, advances, advancing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với advance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: advance towards, advance guard, advance toward, advance to meet, advance a step.
7. advance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: progress, progression, improvement, betterment, overture. Các từ trái nghĩa tương phản: recede. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến advance?
Từ advance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với advance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Other advances in vision correction demonstrate the interconnectedness and value of scientific research.". Câu văn minh họa cách dùng advance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng advance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.