Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

itself

pronoun
A2
US/ˌɪtˈsɛlf/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

itself là một từ tiếng Anh ở bậc A2.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa itself và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Socrates asks, Is justice simply an instrument used by those in power, or is it something valuable in itself?
    OpenStax, Historical Perspectives on Government (Introduction to Philosophy 2e)
    Nevertheless, the evidence indicates that novelty in itself is not a sure guarantee of interest.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2025/Neuroscience of interest
    Explaining experience beyond imaginary thought processes requires a definitive language that deals with the principles of Reality itself.
    Wikimedia contributors, Poetry/Practice/Universal Language of Absolutes/Appendix
    The Reading-Room of itself is a monument to the genius of that illustrious Italian exile.
    Wikimedia contributors, Social Victorians/Reading Room
    Each was a solo operation, competing with others and reproducing copies of itself.
    Wikimedia contributors, Analogies for Sustainable Development/Major transitions as a boat race
    The book itself is a wiki and it is probably the first real test of practicing ../Wikiresearch/.

    Bản thân cuốn sách này là một wiki và có lẽ đây là bài kiểm tra thực hành thực sự đầu tiên ../Wikiresearch/.

    Wikimedia contributors, Wiki science/Introduction
    The specification in itself, does not support any form of multi-master arrangement.
    Wikimedia contributors, Motherboard
    These problems together with the costs of creating/maintaining the road itself have resulted in heavy financial losses.
    Wikimedia contributors, Juridical national measures on transport, politics and education
    The re-action or effect can itself also influence an action, and in this way, the chain of causation continues ad infinitum.
    Wikimedia contributors, Buddhism/Basic Doctrines
    A trace is not the independent difference itself, a surviving vestige, a mark, or a public sign.
    Wikimedia contributors, Foundations of the Ontology of Emergent Complexity/6.1 – Key Terms of the OEC
    If itself has the properties of an outer measure (-subadditivity), then the outer measure constructed out of it is a continuation of .
    Wikimedia contributors, Math for Non-Geeks/Existence of a measure continuation
    Although the printing system used to create these bridges can be costly, the production of the bridge itself can be faster and more cost-effective.
    Wikimedia contributors, Emerging Technologies in Transportation Casebook/3D Printing/Direct effects

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “itself”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về itself (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. itself nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    itself có nghĩa chính là: itself là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "itself".

    2. itself thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    itself là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của itself theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), itself được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪtˈsɛlf/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. itself thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ itself được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của itself gồm những dạng nào?

    Từ itself có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với itself là gì?

    Từ itself thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. itself có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến itself?

    Từ itself xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với itself đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Socrates asks, Is justice simply an instrument used by those in power, or is it something valuable in itself?". Câu văn minh họa cách dùng itself làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng itself?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.