cross
danh từ- crossed
- crosses
- crossing
- crossings
cross nghĩa là chéo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a wooden structure consisting of an upright post with a transverse piece
→một cấu trúc bằng gỗ bao gồm một cột thẳng đứng với một mảnh ngang
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cross sectional2.639 lần trong kho sáchcross the river4.311 lần trong kho sáchcross the threshold2.198 lần trong kho sáchred cross3.495 lần trong kho sáchcross roads1.736 lần trong kho sáchcross examination1.708 lần trong kho sáchcharing cross1.411 lần trong kho sáchcross the bridge1.529 lần trong kho sách - 2danh từA2
a marking that consists of lines that cross each other
→một dấu hiệu bao gồm các đường giao nhau
Đồng nghĩa:crisscross, mark - 3danh từA2
a representation of the structure on which Jesus was crucified
→một sự thể hiện cấu trúc nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh
- 4động từA2
travel across or pass over
→đi qua hoặc vượt qua
Đồng nghĩa:traverse, track, cover, pass over, get over, get across - 5động từA2
meet at a point
→gặp nhau tại một điểm
Đồng nghĩa:intersect - 6động từA2
hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
→cản trở hoặc ngăn chặn (những nỗ lực, kế hoạch hoặc mong muốn) của
Đồng nghĩa:thwart, queer, spoil, scotch, foil, frustrate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cross và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Red Cross staff were forced to suspend operations in southeast Guinea after they were threatened by a group of men armed with knives.What must the velocity of the electron beam be to transverse the crossed fields undeflected ?Cross examination—the interrogation of a witness by the opposing counsel—is routinely practiced in law.So, double the cross-section of a wire and you halve its resistance.Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.
TfL described the extension as including segregated cycle track, new pedestrian crossings and junction improvements.While the path is fixed from game to game, you should use the flags or other visual cues to cross the wasteland.When explorers enter the Swamp Palace, they are unable to cross the empty indoor canal because of its steep, sheer sides.When crossing the planks, only one will get players across.This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.
Except where the accused places his character at issue, the Crown cannot cross examine the witness on the accused of the prior criminal record.The constant m is slope of the line and b is the y-intercept - the value where the line cross the y axis.Câu hỏi thường gặp về cross (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cross nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cross có nghĩa chính là: một cấu trúc bằng gỗ bao gồm một cột thẳng đứng với một mảnh ngang. Định nghĩa tiếng Anh: "a wooden structure consisting of an upright post with a transverse piece".
2. cross thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cross là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cross theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cross được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɹɔs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cross thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cross được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cross gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cross gồm: crossed, crosses, crossing, crossings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cross là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cross sectional, cross the river, cross the threshold, red cross, cross roads.
7. cross có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: crisscross, mark, traverse, track, cover. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cross?
Từ cross xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cross đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Red Cross staff were forced to suspend operations in southeast Guinea after they were threatened by a group of men armed with knives.". Câu văn minh họa cách dùng cross làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cross?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.