organic
tính từB1- organics
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
organic nghĩa là hữu cơ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
organic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating or belonging to the class of chemical compounds having a carbon basis.
Các nét nghĩa của từ organic
- 1
tính từB1
relating or belonging to the class of chemical compounds having a carbon basis
liên quan hoặc thuộc nhóm các hợp chất hóa học có gốc cacbondịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa inorganic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
organic compounds451 lần trong kho sách
organic chemistry412 lần trong kho sách
organic molecules258 lần trong kho sách
organic solvents59 lần trong kho sách
organic substances91 lần trong kho sách
organic compound109 lần trong kho sách
organic evolution105 lần trong kho sách
organic farming90 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
being or relating to or derived from or having properties characteristic of living organisms
đang hoặc liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ hoặc có các đặc tính đặc trưng của sinh vật sốngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa inorganic
- 3
tính từB1
involving or affecting physiology or bodily organs
liên quan hoặc ảnh hưởng đến sinh lý hoặc các cơ quan cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa functional
Câu hỏi thường gặp về organic
organic nghĩa là gì?
organic nghĩa là hữu cơ (bản dịch máy, chưa biên tập). organic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating or belonging to the class of chemical compounds having a carbon basis.
organic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ organic có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
organic được dùng trong câu như thế nào?
It does produce such effects; and some of them are among the most important that organic matter undergoes. (Herbert Spencer, The Principles of Biology, Volume 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #54612.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/organic, mã đối chiếu EV-CA345B4C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng