assume
động từ- assumed
- assumes
- assuming
assume nghĩa là giả sử.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
take to be the case or to be true
→coi đó là trường hợp hoặc là sự thật
Đồng nghĩa:presume, take for grantedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)assume the dots632 lần trong kho sáchassume the title444 lần trong kho sáchassume an expression690 lần trong kho sáchassume the offensive283 lần trong kho sáchassume the responsibility298 lần trong kho sáchassume command539 lần trong kho sáchassume an air1.140 lần trong kho sáchgradually assume330 lần trong kho sách - 2động từB1
take on titles, offices, duties, responsibilities
→đảm nhận các chức danh, chức vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm
Đồng nghĩa:adopt, take on, take over - 3động từB1
take on a certain form, attribute, or aspect
→đảm nhận một hình thức, thuộc tính hoặc khía cạnh nhất định
Đồng nghĩa:acquire, adopt, take on, take
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa assume và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
On several occasions, the kentakes themselves, given the right circumstances, could assume complete power and even lead armies into battle.Trong một số trường hợp, bản thân các kentake, trong những hoàn cảnh thích hợp, có thể nắm giữ toàn bộ quyền lực và thậm chí dẫn dắt quân đội vào trận chiến.
It is important to communicate the experience and avoid assuming intent.Μή, or its compound, presents the negation as willed, or as part of an imagined or assumed case.By what factor have you decreased the heat flow (assuming the same inside and outside temperatures).By what factor have you decreased the heat flow (assuming the same inside and outside temperatures).By what factor have you decreased the heat flow (assuming the same inside and outside temperatures).Assume no friction or air drag, and that you are coasting.Here the density of mass is assumed to be presented by a continuous function \, \, at the distance from the centre .Find fresh ways of thinking about your work, and you’ll find it harder to assume that it has become pointless.Hãy tìm những cách suy nghĩ mới mẻ về công việc của bạn và bạn sẽ khó có thể cho rằng nó đã trở nên vô nghĩa.
We shouldn't assume, they argue, that we're unique and we should start from the premise that we are very typical.We assume that the charge density is a Dirac delta such that for a point charge , where is a volume that contains only the charge.Remember to use exact masses, and since the isotopes were not specified, that means we assume the most abundant version is to be used.Câu hỏi thường gặp về assume (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. assume nghĩa là gì trong tiếng Việt?
assume có nghĩa chính là: coi đó là trường hợp hoặc là sự thật. Định nghĩa tiếng Anh: "take to be the case or to be true".
2. assume thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
assume là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của assume theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), assume được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈsum/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. assume thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ assume được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của assume gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của assume gồm: assumed, assumes, assuming.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với assume là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: assume the dots, assume the title, assume an expression, assume the offensive, assume the responsibility.
7. assume có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: presume, take for granted, adopt, take on, take over. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến assume?
Từ assume xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với assume đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "On several occasions, the kentakes themselves, given the right circumstances, could assume complete power and even lead armies into battle." (Dịch nghĩa: Trong một số trường hợp, bản thân các kentake, trong những hoàn cảnh thích hợp, có thể nắm giữ toàn bộ quyền lực và thậm chí dẫn dắt quân đội vào trận chiến.). Câu văn minh họa cách dùng assume làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng assume?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.