brain
danh từ- brained
- braining
- brains
brain nghĩa là não.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
that part of the central nervous system that includes all the higher nervous centers
→một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn
Đồng nghĩa:encephalonCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)brain fever1.027 lần trong kho sáchbrain reeled327 lần trong kho sáchbrain regions386 lần trong kho sáchhuman brain764 lần trong kho sáchbrain activity327 lần trong kho sáchcrack brain261 lần trong kho sáchhare brain240 lần trong kho sáchbrain damage250 lần trong kho sách - 2danh từA1
mental ability
→khả năng tinh thần
Đồng nghĩa:brainpower, learning ability, mental capacity, mentality, wit - 3danh từA1
that which is responsible for one's thoughts and feelings
→cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
Đồng nghĩa:mind, head, psyche, nous
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa brain và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.All this reacts on the brain, and prostration soon follows with collapsed muscles and dulled eyes.“I guess that was nigh braining the child,” quoth Miss Amanda, with the greatest coolness, and without making the least apology.Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.
A disadvantage of these methods is that they do not measure brain activity on a millisecond-by-millisecond basis.Nhược điểm của các phương pháp này là chúng không đo hoạt động của não theo từng mili giây.
That is why it is sometimes not clear from which exact brain-region the electrical signal comes from.Đó là lý do tại sao đôi khi không rõ tín hiệu điện chính xác đến từ vùng não nào.
In fact if you stopped blood flow for no more than three minutes it may be sufficient enough to cause death of most brain cells.Trên thực tế, nếu bạn ngừng lưu thông máu không quá ba phút, điều đó có thể đủ để khiến hầu hết tế bào não chết.
The "musical anhedonic" would not have been able to set up the basis of a dialogue between perception, memory, and pleasure in the brain.This can be plotted superimposed on the measured brain activity curve to get a visual check on the quality of the curve fit.Alcohol interferes with neural adhesion protein-protein that helps to guide growth of neurons in developing brain.The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Câu hỏi thường gặp về brain (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. brain nghĩa là gì trong tiếng Việt?
brain có nghĩa chính là: một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "that part of the central nervous system that includes all the higher nervous centers".
2. brain thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
brain là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của brain theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brain được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹeɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. brain thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ brain được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của brain gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của brain gồm: brained, braining, brains.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brain là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brain fever, brain reeled, brain regions, human brain, brain activity.
7. brain có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: encephalon, brainpower, learning ability, mental capacity, mentality. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brain?
Từ brain xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với brain đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.". Câu văn minh họa cách dùng brain làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brain?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.