Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nous

danh từ (n)

A1
/ˈnus//ˈnus/

Nous có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

Định nghĩa Anh - Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.

Họ từ:brain(danh từ (n))/head(danh từ (n))/mind(danh từ (n))/psyche(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nousdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    • •

      Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.

      Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.

    Đồng nghĩa (SYN):brain/mind/head/psyche
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nousdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Đi hoặc đi tới.

    Đồng nghĩa (SYN):head/mind/brain/psyche
  3. 3.nousdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/head/brain/psyche
  4. 4.nousdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):psyche/mind/head/brain
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

brain ↔ nous

Mục từ "nous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "brain, head, mind, psyche" (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nous

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nous" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: brain: danh từ (n), head: danh từ (n), mind: danh từ (n), psyche: danh từ (n).

braindanh từ (n)/ˈbɹeɪn/

một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn

•

Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.

Nguồn: Anonymous: The confessions of a dancing girl

headdanh từ (n)/ˈhɛd/

phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật

•

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

minddanh từ (n)/ˈmaɪnd/

cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

•

The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850

psychedanh từ (n)/ˈsaɪki/

cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

•

These laws we now make havoc of, and consequently we make havoc of our own soul, psyche, mind and health.

Nguồn: Lawrence, D. H. (David Herbert): Fantasia of the Unconscious

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brain fever
  • brain regions
  • human brain
  • brain activity

    This can be plotted superimposed on the measured brain activity curve to get a visual check on the quality of the curve fit.

    Tác phẩm mở: MINC/Tools/emma/emma-rat

  • brain damage
  • fertile brain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nous

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nous" phân theo từng nét nghĩa (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "brain" còn biểu thị: một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn).

““Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.”

Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó).

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "head" còn biểu thị: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "psyche" còn biểu thị: phần phi vật chất của một người).

“These laws we now make havoc of, and consequently we make havoc of our own soul, psyche, mind and health.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nous

Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.

Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.

Wikipedia contributors: Creatine
That is why it is sometimes not clear from which exact brain-region the electrical signal comes from.

Đó là lý do tại sao đôi khi không rõ tín hiệu điện chính xác đến từ vùng não nào.

Tác phẩm mở: Cognitive Psychology and Cognitive Neuroscience/Behavioural and Neuroscience Methods
In fact if you stopped blood flow for no more than three minutes it may be sufficient enough to cause death of most brain cells.

Trên thực tế, nếu bạn ngừng lưu thông máu không quá ba phút, điều đó có thể đủ để khiến hầu hết tế bào não chết.

Tác phẩm mở: Human Physiology/The cardiovascular system
The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.

Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Tác phẩm mở: Hypnosis/Chapters/Uses
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.

Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System
It has also been said that a decreased level of serotonin in the brain could also be linked with the development of bulimia nervosa.

Người ta cũng nói rằng mức độ serotonin trong não giảm cũng có thể liên quan đến sự phát triển của chứng cuồng ăn.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Bulemia Nervosa
“Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.
Anonymous: The confessions of a dancing girl
The "musical anhedonic" would not have been able to set up the basis of a dialogue between perception, memory, and pleasure in the brain.
Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nous

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nous” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.”

Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.

Nguồn: Wikipedia contributors: Creatine

“That is why it is sometimes not clear from which exact brain-region the electrical signal comes from.”

Đó là lý do tại sao đôi khi không rõ tín hiệu điện chính xác đến từ vùng não nào.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Psychology and Cognitive Neuroscience/Behavioural and Neuroscience Methods

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nous”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nous” với tần suất cao:

1.027 lần trong kho sách
386 lần trong kho sách
764 lần trong kho sách
327 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nous”:

Đồng nghĩa:brainmindheadpsyche

““Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnus/; US /ˈnus/.

nous (danh từ): cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

Định nghĩa tiếng Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

brain ↔ nous

Họ từ trong dữ liệu: brain: danh từ (n), head: danh từ (n), mind: danh từ (n), psyche: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.027 lần trong kho sách

brain fever

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm386 lần trong kho sách

brain regions

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nous" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái764 lần trong kho sách

human brain

Nét nghĩa mở rộng: that which is responsible for one's thoughts and feelings (đi hoặc đi tới)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nous

Hỏi đáp trọng tâm

nous nghĩa là gì (meaning & definition)?

nous (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnus/) có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "brain"). that which is responsible for one's thoughts and feelings

Từ nous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnus/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnus/; US /ˈnus/.

Từ nous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nous" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (Ví dụ: “Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đi hoặc đi tới - Nét nghĩa 3 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người - Nét nghĩa 4 [C1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnus/; US /ˈnus/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nous:

brain fever; brain regions; human brain; brain activity; brain damage

nous được dùng trong câu như thế nào?

“Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain. (Anonymous, The confessions of a dancing girl; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nous, mã đối chiếu EV-CA60A925. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nous" được liên kết từ mục từ "brain, head, mind, psyche".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

brain, head, mind, psyche