nous
danh từ (n)
Nous có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.
Định nghĩa Anh - Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nousdanh từ (n)
That which is responsible for one's thoughts and feelings.
Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.
- •
Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.
Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •brain fever1.027 lần trong kho sách
- •brain regions386 lần trong kho sách
- •human brain764 lần trong kho sách
- •brain activity327 lần trong kho sách
- •brain damage250 lần trong kho sách
- •fertile brain197 lần trong kho sách
- •
- 2.nousdanh từ (n)
That which is responsible for one's thoughts and feelings.
Đi hoặc đi tới.
- 3.nousdanh từ (n)
That which is responsible for one's thoughts and feelings.
Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.
- 4.nousdanh từ (n)
That which is responsible for one's thoughts and feelings.
Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.
Từ nguyên học (Etymology): nous
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
brain ↔ nous
Mục từ "nous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "brain, head, mind, psyche" (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: nous
Họ từ của "nous" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: brain: danh từ (n), head: danh từ (n), mind: danh từ (n), psyche: danh từ (n).
một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn
Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.
Nguồn: Anonymous: The confessions of a dancing girl
phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật
It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850
cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
These laws we now make havoc of, and consequently we make havoc of our own soul, psyche, mind and health.
Nguồn: Lawrence, D. H. (David Herbert): Fantasia of the Unconscious
Cụm từ & Collocations: nous
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- brain fever
- brain regions
- human brain
- brain activity
This can be plotted superimposed on the measured brain activity curve to get a visual check on the quality of the curve fit.
Tác phẩm mở: MINC/Tools/emma/emma-rat
- brain damage
- fertile brain
Đồng nghĩa & Sắc thái: nous
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nous" phân theo từng nét nghĩa (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "brain" còn biểu thị: một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn).
““Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.”
Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó).
“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”
Đồng nghĩa với "nous" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "head" còn biểu thị: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật).
“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”
Câu dẫn chứng văn học: nous
Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.
That is why it is sometimes not clear from which exact brain-region the electrical signal comes from.Đó là lý do tại sao đôi khi không rõ tín hiệu điện chính xác đến từ vùng não nào.
In fact if you stopped blood flow for no more than three minutes it may be sufficient enough to cause death of most brain cells.Trên thực tế, nếu bạn ngừng lưu thông máu không quá ba phút, điều đó có thể đủ để khiến hầu hết tế bào não chết.
The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
It has also been said that a decreased level of serotonin in the brain could also be linked with the development of bulimia nervosa.Người ta cũng nói rằng mức độ serotonin trong não giảm cũng có thể liên quan đến sự phát triển của chứng cuồng ăn.
“Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.The "musical anhedonic" would not have been able to set up the basis of a dialogue between perception, memory, and pleasure in the brain.Đọc mở rộng theo CEFR: nous
Từ vựng bậcA1→“Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.”
Creatine được lưu trữ trong cơ và não của chúng ta, nơi nó chuyển hóa thành phosphocreatine.
Nguồn: Wikipedia contributors: Creatine
“That is why it is sometimes not clear from which exact brain-region the electrical signal comes from.”
Đó là lý do tại sao đôi khi không rõ tín hiệu điện chính xác đến từ vùng não nào.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Psychology and Cognitive Neuroscience/Behavioural and Neuroscience Methods
Cấu trúc & Vận dụng: “nous”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nous”
Dữ liệu từ nguyên: brain ↔ nous
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nous”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nous” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nous”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nous (danh từ): cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
Định nghĩa tiếng Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.
brain ↔ nous
Họ từ trong dữ liệu: brain: danh từ (n), head: danh từ (n), mind: danh từ (n), psyche: danh từ (n)
brain fever
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nous" trong câu.
brain regions
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nous" trong câu.
human brain
Nét nghĩa mở rộng: that which is responsible for one's thoughts and feelings (đi hoặc đi tới)
Ứng dụng & Mở rộng: “nous”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nous”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nous”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nous” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “nous” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nous
Hỏi đáp trọng tâmnous nghĩa là gì (meaning & definition)?
nous (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnus/) có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "brain"). that which is responsible for one's thoughts and feelings
Từ nous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnus/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnus/; US /ˈnus/.
Từ nous là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nous" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nous theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (Ví dụ: “Creatine is stored in our muscles and brain, where it changes into phosphocreatine.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đi hoặc đi tới - Nét nghĩa 3 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người - Nét nghĩa 4 [C1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nous:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnus/; US /ˈnus/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nous:
brain fever; brain regions; human brain; brain activity; brain damage
nous được dùng trong câu như thế nào?
“Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain. (Anonymous, The confessions of a dancing girl; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))