powerful
tính từpowerful nghĩa là mạnh mẽ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
having great power or force or potency or effect
→có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn
Trái nghĩa:powerlessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)powerful influence741 lần trong kho sáchpowerful tool288 lần trong kho sáchpowerful frame339 lần trong kho sáchpowerful grasp229 lần trong kho sáchpowerful motive211 lần trong kho sáchtall powerful337 lần trong kho sáchpowerful effort318 lần trong kho sáchpowerful strokes154 lần trong kho sách - 2tính từA2
strong enough to knock down or overwhelm
→đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo
Đồng nghĩa:knock-down - 3tính từA2
having great influence
→có ảnh hưởng lớn
Đồng nghĩa:potent
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa powerful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
President William McKinley, despite commanding a new, powerful navy, also recognized that the new fleet—and soldiers—were untested.Naevius is most famous for having been imprisoned by the Metelli and the Scipiones – two powerful families of the late third century.Zeus was the strongest and most powerful Hellenic god, the ruler of all gods.After the battle of Lepanto, Don John had restored the two sons, who had been taken prisoners, of a powerful Turkish bashaw.Afar on the dark blue edge of the sea hovered the feather-white canvas of ships, easily resolved into denominationable fabrics by Carey’s powerful telescope.I had no difficulty in commanding the object therefore, and the powerful lenses of my telescope brought her close.Do đó, tôi không gặp khó khăn gì trong việc điều khiển vật thể đó và ống kính mạnh mẽ của kính thiên văn của tôi đã đưa cô ấy đến gần.
Then he looked at the long arms of the man-ape, and his powerful shoulders.Sau đó, anh nhìn vào cánh tay dài của con vượn người và đôi vai khỏe mạnh của nó.
Many a raven flapped its wings and screamed discordantly above his head, and all such sounds had a powerful effect on him at the time.He felt powerful enough to grapple with a dozen blacks, but none were in his thoughts; and, indeed, none were in the forest."It was the proof that we are still united and powerful."The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
She comes out empowered, whole, powerful, and wields that power in her walk, her sexuality and her treatment of others.Cô ấy tỏ ra được trao quyền, toàn vẹn, mạnh mẽ và sử dụng sức mạnh đó trong cách đi đứng, khả năng tình dục và cách đối xử của cô ấy với người khác.
Câu hỏi thường gặp về powerful (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. powerful nghĩa là gì trong tiếng Việt?
powerful có nghĩa chính là: có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn. Định nghĩa tiếng Anh: "having great power or force or potency or effect".
2. powerful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
powerful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của powerful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), powerful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpaʊɚfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. powerful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ powerful được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của powerful gồm những dạng nào?
Từ powerful có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với powerful là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: powerful influence, powerful tool, powerful frame, powerful grasp, powerful motive.
7. powerful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: knock-down, potent. Các từ trái nghĩa tương phản: powerless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến powerful?
Từ powerful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với powerful đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "President William McKinley, despite commanding a new, powerful navy, also recognized that the new fleet—and soldiers—were untested.". Câu văn minh họa cách dùng powerful làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng powerful?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.