pain
danh từ- pained
- paining
- pains
pain nghĩa là đau đớn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a symptom of some physical hurt or disorder
→một triệu chứng của một số tổn thương hoặc rối loạn thể chất
Đồng nghĩa:hurtingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)physical pain876 lần trong kho sáchbodily pain598 lần trong kho sáchacute pain579 lần trong kho sáchcry of pain947 lần trong kho sáchpain to conceal499 lần trong kho sáchsharp pain627 lần trong kho sáchgreat pain3.440 lần trong kho sáchintense pain452 lần trong kho sách - 2danh từB1
emotional distress
→đau khổ về mặt cảm xúc
Đồng nghĩa:painfulnessTrái nghĩa:pleasure - 3danh từB1
a somatic sensation of acute discomfort
→một cảm giác cơ thể khó chịu cấp tính
Đồng nghĩa:pain sensation, painful sensation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pain và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This can have strong positive effects as fans experience joy with others in victory and share the pain in defeat.Điều này có thể có những tác động tích cực mạnh mẽ khi người hâm mộ trải nghiệm niềm vui cùng người khác khi chiến thắng và chia sẻ nỗi đau khi thất bại.
Such individuals with higher fear and anxiety are more subject to infer their pain as damaging and aversive, which triggers the onset of avoidance behaviours.While being physically restrained or in pain, a distress call may be given.There are many other exercise approaches (such as Tai Chi and Hydrotherapy) currently being researched which may provide the benefits of exercise whilst minimising pain.Có nhiều phương pháp tập thể dục khác (như Thái Cực Quyền và Thủy trị liệu) hiện đang được nghiên cứu có thể mang lại lợi ích cho việc tập thể dục đồng thời giảm thiểu cơn đau.
Other reflexes, such as response to pain and discomfort are learned later on when the baby is born.One result of this is a "high" that numbs or reduces arthritic pain.Một kết quả của việc này là mức độ "cao" làm tê hoặc giảm cơn đau khớp.
The feeling of pain is what happens when white blood cells move to the focused site.Negative reinforcement is simply the removal of an unpleasant stimulant or pain (Bernstein).As the respective membrane does not contain any nerve cells, it is likely that the developing bird embryo does not feel pain during the test.Vì màng tương ứng không chứa bất kỳ tế bào thần kinh nào nên có khả năng phôi chim đang phát triển không cảm thấy đau trong quá trình thử nghiệm.
They took pains to make sure that there were no American witnesses.Medicines to relieve pain like Tylenol and Advil are also suggested.But it gave him an angry pain to do so, while the young man’s expression of rapturous satisfaction provoked him beyond words.Nhưng điều đó khiến anh đau đớn tức giận khi làm như vậy, trong khi vẻ mặt hài lòng say mê của chàng trai trẻ kích động anh không thể diễn tả bằng lời.
Câu hỏi thường gặp về pain
pain nghĩa là gì?
pain nghĩa là đau đớn. pain là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a symptom of some physical hurt or disorder.
pain dùng trong những kỳ thi nào?
Từ pain ở bậc B1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
pain được dùng trong câu như thế nào?
“This can have strong positive effects as fans experience joy with others in victory and share the pain in defeat.”
Điều này có thể có những tác động tích cực mạnh mẽ khi người hâm mộ trải nghiệm niềm vui cùng người khác khi chiến thắng và chia sẻ nỗi đau khi thất bại.