rectangular
tính từrectangular nghĩa là hình chữ nhật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
having four right angles
→có bốn góc vuông
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)rectangular box1.763 lần trong kho sáchrectangular prism25 lần trong kho sáchrectangular grid17 lần trong kho sáchrectangular coordinates18 lần trong kho sáchrectangular parallelogram7 lần trong kho sách - 2tính từB2
having a set of mutually perpendicular axes
→có một tập hợp các trục vuông góc với nhau
Đồng nghĩa:orthogonal
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rectangular và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Clothing in Ancient Greece was usually made out of big rectangular pieces of cloth.Quần áo ở Hy Lạp cổ đại thường được làm từ những mảnh vải hình chữ nhật lớn.
In shape they are more or less conical, flattened at the top; some are oblong, a few even rectangular.The streets, away from the docks, are modern, genteel and rectangular; Liverpool might acknowledge them if it weren’t for their clean-coloured, sun-bleached stucco.The Kaaba is a rectangular building made of blue-gray granite.Kaaba là một tòa nhà hình chữ nhật được làm bằng đá granit màu xanh xám.
Air is typically distributed around the building in metal ducting, traditionally of a rectangular cross section but increasingly nowadays of a circular cross section.Không khí thường được phân phối xung quanh tòa nhà trong ống dẫn kim loại, theo truyền thống có mặt cắt ngang hình chữ nhật nhưng ngày nay ngày càng có mặt cắt ngang hình tròn.
Rectangular tombs have also been found, and the Minoans also used caves as tombs in this period.Suppose, we have a rectangular piece of foil and we want to know its area.A rectangular, longitudinal recess or groove, cut in the corner or edge of a body.He had, however, no objection to nay taking a small rectangular piece of textile fabric, with beautifully colored figures on it.The batsman's stand is two rectangular spaces, each six feet long and four feet wide.A rectangular loop of wire is sitting inside a magnetic field.The carving shows a lizard-like figure with six legs, about tall, with a rectangular crown and two big circles.Câu hỏi thường gặp về rectangular (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rectangular nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rectangular có nghĩa chính là: có bốn góc vuông. Định nghĩa tiếng Anh: "having four right angles".
2. rectangular thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rectangular là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của rectangular theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rectangular được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɛkˈtæŋɡjəlɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rectangular thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rectangular được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rectangular gồm những dạng nào?
Từ rectangular có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rectangular là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rectangular box, rectangular prism, rectangular grid, rectangular coordinates, rectangular parallelogram.
7. rectangular có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: orthogonal. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rectangular?
Từ rectangular xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rectangular đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Clothing in Ancient Greece was usually made out of big rectangular pieces of cloth." (Dịch nghĩa: Quần áo ở Hy Lạp cổ đại thường được làm từ những mảnh vải hình chữ nhật lớn.). Câu văn minh họa cách dùng rectangular làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rectangular?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.