pole
danh từB1- poled
- poles
- poling
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
pole nghĩa là cực (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
pole là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a long (usually round) rod of wood or metal or plastic.
Các nét nghĩa của từ pole
- 1
danh từB1
a long (usually round) rod of wood or metal or plastic
một thanh dài (thường tròn) bằng gỗ hoặc kim loại hoặc nhựadịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
north pole2.035 lần trong kho sách
ridge pole469 lần trong kho sách
telegraph pole322 lần trong kho sách
south pole881 lần trong kho sách
magnetic pole317 lần trong kho sách
pole star389 lần trong kho sách
bare pole383 lần trong kho sách
bamboo pole178 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a native or inhabitant of Poland
một người bản xứ hoặc cư dân của Ba Landịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
one of two divergent or mutually exclusive opinions
một trong hai ý kiến khác nhau hoặc loại trừ lẫn nhaudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về pole
pole nghĩa là gì?
pole nghĩa là cực (bản dịch máy, chưa biên tập). pole là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a long (usually round) rod of wood or metal or plastic.
pole dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ pole có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
pole được dùng trong câu như thế nào?
So, yes, we are back at one pole, but it is a different one than the one used in English and the Romance languages. («Dutch/Lesson 21», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=298507 (bản sửa đổi 3828336).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/pole, mã đối chiếu EV-A8CE4A37. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng