elongate
động từC1- elongated
- elongates
- elongating
elongate nghĩa là kéo dài ra (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
elongate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make long or longer by pulling and stretching.
Các nét nghĩa của từ elongate
- 1
động từC1
make long or longer by pulling and stretching
làm dài hoặc dài hơn bằng cách kéo và kéo dàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stretch
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
transversely elongate23 lần trong kho sách
elongate oval42 lần trong kho sách
elongate ellipse10 lần trong kho sách
secondaries elongate9 lần trong kho sách
elongate secondaries7 lần trong kho sách
elongate transversely7 lần trong kho sách
elongate cylindrical11 lần trong kho sách
elongate projectiles6 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về elongate
elongate nghĩa là gì?
elongate nghĩa là kéo dài ra (bản dịch máy, chưa biên tập). elongate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make long or longer by pulling and stretching.
elongate được dùng trong câu như thế nào?
Sixth pair with the upper segments elongated, and bearing six or seven pairs of spines. (Charles Darwin, A Monograph on the Sub-class Cirripedia (Volume 2 of 2) The Balanidæ, (or Sessile Cirripedes); the Verrucidæ, etc., etc.. Nguồn: Project Gutenberg #46408.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/elongate, mã đối chiếu EV-1364BA46. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng