condensation
danh từ- condensations
condensation nghĩa là sự ngưng tụ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
(psychoanalysis) an unconscious process whereby two ideas or images combine into a single symbol
→(phân tâm học) quá trình vô thức trong đó hai ý tưởng hoặc hình ảnh kết hợp thành một biểu tượng duy nhất
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)aldol condensation9 lần trong kho sáchnucleation condensation9 lần trong kho sáchchromatin condensation9 lần trong kho sáchevaporation condensation8 lần trong kho sáchchromosome condensation7 lần trong kho sáchcondensation reaction42 lần trong kho sáchcondensation funnel7 lần trong kho sáchcondensation reactions14 lần trong kho sách - 2danh từC2
the process of changing from a gaseous to a liquid or solid state
→quá trình chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hoặc rắn
- 3danh từC2
atmospheric moisture that has condensed because of cold
→độ ẩm không khí đã ngưng tụ vì lạnh
Đồng nghĩa:condensate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa condensation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Oh, he's a wonderful writer! his power of condensation is admirable; the lore of the whole world is to be found in his pages.Oh, he is a wonderful writer! his power of condensation is admirable; the lore of the whole world is to be found in his pages.No better condensation of this character in a few words could be made.Không thể cô đọng nhân vật này trong vài từ tốt hơn.
This condensation reaction forms a peptide bond and a water molecule.The benzoin condensation is in effect a dimerization and not a condensation because a small molecule like water is not released in this reaction.Sự ngưng tụ benzoin thực chất là sự dimer hóa chứ không phải sự ngưng tụ vì một phân tử nhỏ như nước không được giải phóng trong phản ứng này.
Most thermal cyclers have heated lids to prevent condensation at the top of the reaction tube."I felt the process of condensation going on, and it was a process exquisitely blissful.Compression and condensation went on all around you; but your party held its expanded position.Hail forms on condensation nuclei such as dust, insects, or ice crystals, when super cooled water freezes on contact.It is evidently caused by the condensation of the moisture close to the water in the severe cold.This increase may seem surprising, since we associate condensation with cold objects—the glass in the figure, for example.When a gas changes into a liquid, it is called condensation.Câu hỏi thường gặp về condensation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. condensation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
condensation có nghĩa chính là: (phân tâm học) quá trình vô thức trong đó hai ý tưởng hoặc hình ảnh kết hợp thành một biểu tượng duy nhất. Định nghĩa tiếng Anh: "(psychoanalysis) an unconscious process whereby two ideas or images combine into a single symbol".
2. condensation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
condensation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của condensation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), condensation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌkɑndənˈseɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. condensation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ condensation được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của condensation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của condensation gồm: condensations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với condensation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: aldol condensation, nucleation condensation, chromatin condensation, evaporation condensation, chromosome condensation.
7. condensation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: condensate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến condensation?
Từ condensation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với condensation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Oh, he's a wonderful writer! his power of condensation is admirable; the lore of the whole world is to be found in his pages.". Câu văn minh họa cách dùng condensation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng condensation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.