Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

subsequent

tính từ
US/ˈsʌbsəkwənt/
subsequented
subsequenting
subsequents
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

subsequent nghĩa là tiếp theo.

subsequent là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: following in time or order.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ

    following in time or order

    →

    theo thời gian hoặc thứ tự

    Trái nghĩa:antecedent
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    subsequent events
    531 lần trong kho sách
    subsequent editions
    83 lần trong kho sách
    subsequent proceedings
    114 lần trong kho sách
    subsequent chapters
    66 lần trong kho sách
    subsequent career
    170 lần trong kho sách
    subsequent generations
    55 lần trong kho sách
    subsequent conduct
    184 lần trong kho sách
    subsequent occasions
    85 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa subsequent và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Anyone who immigrated in subsequent waves of immigration for example during the progressive era was considered non white.

Ví dụ, bất kỳ ai nhập cư trong các làn sóng nhập cư tiếp theo trong thời kỳ tiến bộ đều được coi là không phải da trắng.

Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section017/Mr Pete Miltiades
This consideration probably hastened their determination, and quickened the subsequent movements.

Sự cân nhắc này có lẽ đã thúc đẩy quyết tâm của họ và đẩy nhanh các động thái tiếp theo.

Cooper, James Fenimore, The Last of the Mohicans; A narrative of 1757, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yes, that evening saw the first strand in our friendship knitted; and each subsequent night of my mother’s illness we spent several hours together.
Dostoyevsky, Fyodor, Poor Folk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this company came a boy, named Henry Spelman, whose subsequent career possesses considerable interest.

Trong công ty này có một cậu bé tên là Henry Spelman, người có sự nghiệp sau đó được quan tâm đáng kể.

Warner, Charles Dudley, The Complete Writings of Charles Dudley Warner — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Immediate rumour, like subsequent history, gave variously the number- -the number of thousands--who perished.

Tin đồn ngay lập tức, giống như lịch sử tiếp theo, đưa ra nhiều con số - - hàng nghìn - những người đã thiệt mạng.

Pater, Walter, Gaston de Latour; an unfinished romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But that one instance gave Mrs. Jones a triumph which has done much to sustain her in all her subsequent trials.

Nhưng trường hợp đó đã mang lại cho bà Jones một chiến thắng giúp bà trụ vững trong mọi thử thách tiếp theo.

Arthur, T. S. (Timothy Shay), Trials and Confessions of a Housekeeper, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recognize the hand of Providence in your preliminary visit to Rome and your subsequent one to Jerusalem.
Disraeli, Benjamin, Earl of Beaconsfield, Lothair, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Subsequent to that disaster Stefana had married Sacco, then merely a petty post-office clerk.

Sau thảm họa đó, Stefana đã kết hôn với Sacco, lúc đó chỉ là một nhân viên bưu điện tầm thường.

Zola, Émile, The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One formed into a duly equipped battalion which joined the army of Arnold and took part in all the subsequent events of the siege.
Lespérance, John, The Bastonnais Tale of the American Invasion of Canada in 1775-76, Nguyên văn tác phẩm
The entrance of Miss Fern, and the subsequent proceedings, compelled the literary critic to go out alone, as has been seen.
Porter, Linn Boyd, A Black Adonis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each reader, so it seems to me, can readily conjecture the subsequent fate of the survivors.

Đối với tôi, mỗi độc giả có thể dễ dàng phỏng đoán số phận tiếp theo của những người sống sót.

Jarves, James Jackson, Kiana: a Tradition of Hawaii, Nguyên văn tác phẩm
Karapandzic's report is confirmed in a subsequent book by a group of scholars.
Wikipedia contributors, Kočevski Rog massacre

Câu hỏi thường gặp về subsequent (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. subsequent nghĩa là gì trong tiếng Việt?

subsequent có nghĩa chính là: theo thời gian hoặc thứ tự. Định nghĩa tiếng Anh: "following in time or order".

2. subsequent thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

subsequent là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của subsequent theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), subsequent được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌbsəkwənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. subsequent thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ subsequent được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của subsequent gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của subsequent gồm: subsequented, subsequenting, subsequents.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với subsequent là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: subsequent events, subsequent editions, subsequent proceedings, subsequent chapters, subsequent career.

7. subsequent có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến subsequent?

Từ subsequent xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với subsequent đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Anyone who immigrated in subsequent waves of immigration for example during the progressive era was considered non white." (Dịch nghĩa: Ví dụ, bất kỳ ai nhập cư trong các làn sóng nhập cư tiếp theo trong thời kỳ tiến bộ đều được coi là không phải da trắng.). Câu văn minh họa cách dùng subsequent làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng subsequent?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.