subsequent
tính từ- subsequented
- subsequenting
- subsequents
subsequent nghĩa là tiếp theo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
following in time or order
→theo thời gian hoặc thứ tự
Trái nghĩa:antecedentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)subsequent events531 lần trong kho sáchsubsequent editions83 lần trong kho sáchsubsequent proceedings114 lần trong kho sáchsubsequent chapters66 lần trong kho sáchsubsequent career170 lần trong kho sáchsubsequent generations55 lần trong kho sáchsubsequent conduct184 lần trong kho sáchsubsequent occasions85 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa subsequent và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Anyone who immigrated in subsequent waves of immigration for example during the progressive era was considered non white.Ví dụ, bất kỳ ai nhập cư trong các làn sóng nhập cư tiếp theo trong thời kỳ tiến bộ đều được coi là không phải da trắng.
This consideration probably hastened their determination, and quickened the subsequent movements.Sự cân nhắc này có lẽ đã thúc đẩy quyết tâm của họ và đẩy nhanh các động thái tiếp theo.
Yes, that evening saw the first strand in our friendship knitted; and each subsequent night of my mother’s illness we spent several hours together.In this company came a boy, named Henry Spelman, whose subsequent career possesses considerable interest.Trong công ty này có một cậu bé tên là Henry Spelman, người có sự nghiệp sau đó được quan tâm đáng kể.
Immediate rumour, like subsequent history, gave variously the number- -the number of thousands--who perished.Tin đồn ngay lập tức, giống như lịch sử tiếp theo, đưa ra nhiều con số - - hàng nghìn - những người đã thiệt mạng.
But that one instance gave Mrs. Jones a triumph which has done much to sustain her in all her subsequent trials.Nhưng trường hợp đó đã mang lại cho bà Jones một chiến thắng giúp bà trụ vững trong mọi thử thách tiếp theo.
I recognize the hand of Providence in your preliminary visit to Rome and your subsequent one to Jerusalem.Subsequent to that disaster Stefana had married Sacco, then merely a petty post-office clerk.Sau thảm họa đó, Stefana đã kết hôn với Sacco, lúc đó chỉ là một nhân viên bưu điện tầm thường.
One formed into a duly equipped battalion which joined the army of Arnold and took part in all the subsequent events of the siege.The entrance of Miss Fern, and the subsequent proceedings, compelled the literary critic to go out alone, as has been seen.Each reader, so it seems to me, can readily conjecture the subsequent fate of the survivors.Đối với tôi, mỗi độc giả có thể dễ dàng phỏng đoán số phận tiếp theo của những người sống sót.
Karapandzic's report is confirmed in a subsequent book by a group of scholars.Câu hỏi thường gặp về subsequent (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. subsequent nghĩa là gì trong tiếng Việt?
subsequent có nghĩa chính là: theo thời gian hoặc thứ tự. Định nghĩa tiếng Anh: "following in time or order".
2. subsequent thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
subsequent là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của subsequent theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), subsequent được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌbsəkwənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. subsequent thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ subsequent được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của subsequent gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của subsequent gồm: subsequented, subsequenting, subsequents.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với subsequent là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: subsequent events, subsequent editions, subsequent proceedings, subsequent chapters, subsequent career.
7. subsequent có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến subsequent?
Từ subsequent xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với subsequent đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Anyone who immigrated in subsequent waves of immigration for example during the progressive era was considered non white." (Dịch nghĩa: Ví dụ, bất kỳ ai nhập cư trong các làn sóng nhập cư tiếp theo trong thời kỳ tiến bộ đều được coi là không phải da trắng.). Câu văn minh họa cách dùng subsequent làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng subsequent?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.