extremely
trạng từextremely nghĩa là cực kỳ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA2
to a high degree or extent
→ở một mức độ cao hoặc mức độ
Đồng nghĩa:highlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)extremely difficult1.422 lần trong kho sáchextremely rare476 lần trong kho sáchextremely fond552 lần trong kho sáchextremely interesting473 lần trong kho sáchextremely useful436 lần trong kho sáchextremely anxious573 lần trong kho sáchextremely doubtful257 lần trong kho sáchextremely dangerous397 lần trong kho sách - 2trạng từA2
to an extreme degree
→đến một mức độ cực đoan
Đồng nghĩa:exceedingly, super, passing
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa extremely và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The shell in this genus is extremely unsymmetrical, not two of the six pieces of which it is composed quite resembling each other.Illegal customary adoptions are extremely common in Fiji, but are not recognized by the law.Instead of his former gracefulness, he appeared sottish and vulgar, which made me extremely reserved with him.On their arrival at Byrneside, where they had not been expected, Mr. Tunstall soon made himself extremely popular.Khi họ đến Byrneside, nơi họ không hề được mong đợi, ông Tunstall đã sớm trở nên cực kỳ nổi tiếng.
Exponential growth, in contrast, refers to a situation where the solution time increases extremely rapidly as the input size grows, making problems impractical to solve.Ngược lại, tăng trưởng theo cấp số nhân đề cập đến tình huống trong đó thời gian giải quyết tăng cực kỳ nhanh chóng khi kích thước đầu vào tăng lên, khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên không thực tế.
Mr. Glanville, extremely pleased at this proposition, dismounted; and, having helped her to alight, seated himself by her on the grass.Buckwheat pancakes in a heated state, with maple syrup on the upper side, are extremely conducive to literature.'The failure of messages is often caused by the senders of them; the people are extremely careful at Lienz.It is well known that Mr. Gilbert is an extremely strict man, and on all matters of stage business his word is law."My kind uncle was extremely fond of the art," said Emma, "and he took me to every good collection and exhibition within our reach.Emma nói: “Người chú tốt bụng của tôi cực kỳ yêu thích nghệ thuật và ông đã đưa tôi đến mọi bộ sưu tập và triển lãm hay trong tầm tay của chúng tôi.
He also knew the country, and felt extremely uneasy at the thought that the Prussians were in the Dieulet woods advancing upon Sommauthe and Beaumont."What a horrid nuisance, my dear Fitz!" said Lady Davyntry; "and I must say I think it is extremely stupid of Curtis.Câu hỏi thường gặp về extremely (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. extremely nghĩa là gì trong tiếng Việt?
extremely có nghĩa chính là: ở một mức độ cao hoặc mức độ. Định nghĩa tiếng Anh: "to a high degree or extent".
2. extremely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
extremely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của extremely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), extremely được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɛkˈstɹimli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. extremely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ extremely được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của extremely gồm những dạng nào?
Từ extremely có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với extremely là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: extremely difficult, extremely rare, extremely fond, extremely interesting, extremely useful.
7. extremely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: highly, exceedingly, super, passing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến extremely?
Từ extremely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với extremely đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The shell in this genus is extremely unsymmetrical, not two of the six pieces of which it is composed quite resembling each other.". Câu văn minh họa cách dùng extremely làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng extremely?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.