Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

solitude

danh từ
C2
US/ˈsɑləˌtud/
solitudes
Ý nghĩa trọng tâm

solitude nghĩa là sự cô độc.

solitude là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a state of social isolation.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    a state of social isolation

    →

    tình trạng cô lập xã hội

    Đồng nghĩa:purdah
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)
    utter solitude
    204 lần trong kho sách
    vast solitude
    251 lần trong kho sách
    dreary solitude
    126 lần trong kho sách
    unbroken solitude
    81 lần trong kho sách
    absolute solitude
    119 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    C2

    the state or situation of being alone

    →

    trạng thái hoặc tình trạng ở một mình

  3. 3danh từ
    C2

    a solitary place

    →

    một nơi cô đơn

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa solitude và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

He was the only soul awake, it seemed, in all that heaped-up solitude.
Capes, Bernard, Historical vignettes, 1st series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lily had been as little able to brave the solitude, the separation, the banishment, as he.
Oliphant, Mrs. (Margaret), Sir Robert's Fortune: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Its very solitude added to its majesty, and its towering cliffs seemed to kiss the sky.
Haggard, H. Rider (Henry Rider), She, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His study was his workshop, and he preferred to labor in solitude.
Holmes, Oliver Wendell, Complete Project Gutenberg Oliver Wendell Holmes, Sr. Works, Nguyên văn tác phẩm
The great silence had nothing of that awesomeness which broods in the mountain calm of wilder solitudes.
Gissing, George, The Whirlpool, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Clara was rather glad that he should be gone, though she feared the solitude of the big house.
Trollope, Anthony, The Belton Estate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the first, there is but one help, but one healing; and that is solitude.
Jackson, Helen Hunt, Hetty's Strange History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet I have had my dreams, Miss Beaufort; dreams of which these solitudes still form a part--but solitudes not unshared.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Night and Morning, Volume 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A sense of dreariness and solitude passed into her soul: the very sunlight, the spring, the songs of the birds, made loneliness more desolate.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Alice, or the Mysteries — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Solitude I could bear,--and death,--but not such a marriage.
Trollope, Anthony, Mr. Scarborough's Family, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Lansdowne returned to the solitude of his own room, sufficiently miserable.
Savage, Mary Langdon Bradbury, Adèle Dubois, Nguyên văn tác phẩm
Returning from her drive, and in the solitude of her own room, she indulged in them, weeping on until no more tears would flow.
Meade, L. T., How It All Came Round, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về solitude (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. solitude nghĩa là gì trong tiếng Việt?

solitude có nghĩa chính là: tình trạng cô lập xã hội. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of social isolation".

2. solitude thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

solitude là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của solitude theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), solitude được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɑləˌtud/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. solitude thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ solitude được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của solitude gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của solitude gồm: solitudes.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với solitude là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: utter solitude, vast solitude, dreary solitude, unbroken solitude, absolute solitude.

7. solitude có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: purdah. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến solitude?

Từ solitude xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với solitude đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "He was the only soul awake, it seemed, in all that heaped-up solitude.". Câu văn minh họa cách dùng solitude làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng solitude?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.