ideology
danh từ- ideologies
ideology nghĩa là hệ tư tưởng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an orientation that characterizes the thinking of a group or nation
→một định hướng đặc trưng cho suy nghĩ của một nhóm hoặc quốc gia
Đồng nghĩa:political orientation, political theoryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)marxist ideology15 lần trong kho sáchracist ideology17 lần trong kho sáchnazi ideology20 lần trong kho sáchcommunist ideology23 lần trong kho sáchnationalist ideology12 lần trong kho sáchextremist ideology8 lần trong kho sáchsocialist ideology17 lần trong kho sáchleninist ideology6 lần trong kho sách - 2danh từB2
imaginary or visionary theorization
→lý thuyết tưởng tượng hoặc tầm nhìn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ideology và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the end Marcuse’s analysis of society allowed for no opposition to the dominant ideology.Cuối cùng, phân tích của Marcuse về xã hội không cho phép có sự phản đối nào đối với hệ tư tưởng thống trị.
Wearable tracking companies extend this ideology further by creating their own social media platforms for their consumers.Các công ty theo dõi thiết bị đeo đã mở rộng hệ tư tưởng này hơn nữa bằng cách tạo ra nền tảng truyền thông xã hội của riêng họ cho người tiêu dùng.
The platforms we use today might not be what we use tomorrow but the construct and ideology of Social Media use are unlikely to change.Note that the open-source community makes more appeals to ideology than the proprietary developers who mainly discuss practical or legal consequences.Prominent environmentalist Edward Abbey said, “growth for the sake of growth is the ideology of the cancer cell.”Nhà môi trường học nổi tiếng Edward Abbey cho biết: “tăng trưởng vì mục đích tăng trưởng là hệ tư tưởng của tế bào ung thư”.
Communists attempted to create a socialist society by destroying the old society, the old elites and all competing ideologies.On a large scale, it may be called worldview or philosophy (informally), and is caused by geography, history, religious beliefs and ideology.Ở quy mô lớn, nó có thể được gọi là thế giới quan hoặc triết học (một cách không chính thức), và được gây ra bởi địa lý, lịch sử, tín ngưỡng tôn giáo và hệ tư tưởng.
Those who partake in traditional hitchhiking tend to have common ideologies.As you read about various ideologies throughout the course, think about what each author or ideology’s conception of democracy, freedom, and equality is.Romantic ideals reflect endorsement of a broader romantic ideology rather than feelings towards a specific individual.Bin Laden develops this ideology first by pointing out the "wrong doings" of America against his people.Later he addresses what he would like America to do to ensure his ideology wins out.Câu hỏi thường gặp về ideology (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ideology nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ideology có nghĩa chính là: một định hướng đặc trưng cho suy nghĩ của một nhóm hoặc quốc gia. Định nghĩa tiếng Anh: "an orientation that characterizes the thinking of a group or nation".
2. ideology thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ideology là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ideology theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ideology được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌaɪdiˈɑlədʒi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ideology thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ideology được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ideology gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ideology gồm: ideologies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ideology là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: marxist ideology, racist ideology, nazi ideology, communist ideology, nationalist ideology.
7. ideology có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: political orientation, political theory. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ideology?
Từ ideology xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ideology đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the end Marcuse’s analysis of society allowed for no opposition to the dominant ideology." (Dịch nghĩa: Cuối cùng, phân tích của Marcuse về xã hội không cho phép có sự phản đối nào đối với hệ tư tưởng thống trị.). Câu văn minh họa cách dùng ideology làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ideology?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.