Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “leaf”

688 câu thật có từ leaf hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: leaf nghĩa là lá. leaf là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ leaf

Danh sách câu dẫn chứng (688 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng leaf nằm ở trang từ điển: leaf đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ leaf

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ leaf trong kho câu?
Kho câu có 688 câu có từ leaf hoặc các dạng của từ, trích từ 377 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ leaf xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ leaf gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 213 câu, rồi Bậc B1 với 120 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.