shake
danh từ, động từA1- shaken
- shakes
- shaking
- shook
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
shake nghĩa là lắc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
shake là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: building material used as siding or roofing.
Các nét nghĩa của từ shake
- 1
danh từA1
building material used as siding or roofing
vật liệu xây dựng dùng làm vách ngoài hoặc tấm lợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shingle
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
shake hands22.625 lần trong kho sách
shake off7.256 lần trong kho sách
shake the dust489 lần trong kho sách
frame shake452 lần trong kho sách
hand shake1.851 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
frothy drink of milk and flavoring and sometimes fruit or ice cream
đồ uống có bọt sữa và hương liệu, đôi khi là trái cây hoặc kemdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa milkshake · milk shake
- 3
danh từA1
a note that alternates rapidly with another note a semitone above it
một nốt xen kẽ nhanh chóng với một nốt khác nửa cung phía trên nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trill
- 4
động từA1
move or cause to move back and forth
di chuyển hoặc khiến di chuyển qua lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa agitate
- 5
động từA1
move with or as if with a tremor
di chuyển cùng hoặc như thể bị chấn độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa didder
- 6
động từA1
shake or vibrate rapidly and intensively
lắc hoặc rung nhanh và mạnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa judder
Câu hỏi thường gặp về shake
shake nghĩa là gì?
shake nghĩa là lắc (bản dịch máy, chưa biên tập). shake là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: building material used as siding or roofing.
shake dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ shake có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
shake được dùng trong câu như thế nào?
"And I am no less glad to meet you, Roland," shaking him heartily by the hand; "I was a wild chap in those college days." (Harriet B. McKeever, Woodcliff. Nguồn: Project Gutenberg #76570.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/shake, mã đối chiếu EV-A263B3DA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng