help
danh từ- helped
- helping
- helpings
- helps
help nghĩa là giúp đỡ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
→hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích
Đồng nghĩa:aid, assist, assistanceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)can't help8.528 lần trong kho sáchcannot help10.444 lần trong kho sáchhelp thinking5.206 lần trong kho sáchcouldn't help4.136 lần trong kho sáchhelp feeling3.548 lần trong kho sáchgod help4.610 lần trong kho sáchhelp laughing2.371 lần trong kho sáchhelp smiling1.482 lần trong kho sách - 2danh từA1
a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
→một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích
Đồng nghĩa:assistant, helper, supporter - 3danh từA1
a resource
→một nguồn tài nguyên
Đồng nghĩa:aid, assistance - 4động từA1
give help or assistance
→giúp đỡ hoặc hỗ trợ
Đồng nghĩa:assist, aid - 5động từA1
improve the condition of
→cải thiện tình trạng của
Đồng nghĩa:aid - 6động từA1
be of use
→có ích
Đồng nghĩa:facilitate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa help và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the second step, form a powerful guiding coalition, managers assemble a group of influential people to help shape the planned change.Your knowledge of sufficiency will help you understand why this inference is invalid.Through studies such as this, foodways help scientists better understand the social differences and lifestyles of early cultures.Thông qua những nghiên cứu như thế này, ẩm thực giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự khác biệt xã hội và lối sống của các nền văn hóa sơ khai.
Then, the next four “Why” questions use a portion of the previous answer to help you dig further into the answer to the original question.Understanding how these structures function can help explain how internal states and external stimuli influence motivated behaviour.Hiểu cách các cấu trúc này hoạt động có thể giúp giải thích các trạng thái bên trong và kích thích bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi có động cơ như thế nào.
To help, I’d ask students if they can still at least plot some points using the equations given.Maybe the purpose of this activity is purely good will to help others to sing along for example.Cognitive-behavioural strategies and mindful eating techniques help to understand this better on a practical level, along with research that reinforces the impact of it.Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.When applied consistently, it helps individuals protect emotional well-being, resist cultural pressures, and live more in line with personal values.Affective touch can be seen as a form of emotional communication which helps individuals express feelings such as affection, comfort, and empathy without words.Sự đụng chạm tình cảm có thể được coi là một hình thức giao tiếp cảm xúc giúp các cá nhân bày tỏ những cảm xúc như tình cảm, sự an ủi và sự đồng cảm mà không cần lời nói.
Similar to the response - choice paradigm, the stop signal paradigm helps understand free will by understanding inhibitions and the use of free won't.Tương tự như mô hình phản ứng - lựa chọn, mô hình tín hiệu dừng giúp hiểu được ý chí tự do bằng cách hiểu những hạn chế và việc sử dụng ý chí tự do.
Câu hỏi thường gặp về help (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. help nghĩa là gì trong tiếng Việt?
help có nghĩa chính là: hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích. Định nghĩa tiếng Anh: "the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose".
2. help thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
help là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của help theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), help được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɛlp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. help thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ help được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của help gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của help gồm: helped, helping, helpings, helps.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với help là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: can't help, cannot help, help thinking, couldn't help, help feeling.
7. help có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: aid, assist, assistance, assistant, helper. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến help?
Từ help xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với help đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the second step, form a powerful guiding coalition, managers assemble a group of influential people to help shape the planned change.". Câu văn minh họa cách dùng help làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng help?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.