doubt
danh từ, động từA2- doubted
- doubting
- doubts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
doubt nghĩa là nghi ngờ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
doubt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being unsure of something.
Các nét nghĩa của từ doubt
- 1
danh từA2
the state of being unsure of something
trạng thái không chắc chắn về điều gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa uncertainty · incertitude · dubiety · doubtfulness · dubiousness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
doubt whether9.525 lần trong kho sách
beyond a doubt1.830 lần trong kho sách
slightest doubt1.093 lần trong kho sách
beyond doubt1.443 lần trong kho sách
doubt about6.179 lần trong kho sách
doubt whatever1.146 lần trong kho sách
little doubt4.794 lần trong kho sách
reason to doubt1.079 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
uncertainty about the truth or factuality or existence of something
sự không chắc chắn về sự thật hoặc tính thực tế hoặc sự tồn tại của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dubiousness · doubtfulness · question
- 3
động từA2
consider unlikely or have doubts about
coi là không thể hoặc có nghi ngờ vềdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
lack confidence in or have doubts about
thiếu tự tin hoặc nghi ngờ vềdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về doubt
doubt nghĩa là gì?
doubt nghĩa là nghi ngờ (bản dịch máy, chưa biên tập). doubt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being unsure of something.
doubt dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ doubt có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
doubt được dùng trong câu như thế nào?
There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness. («Motivation and emotion/Book/2017/Mental toughness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=226345 (bản sửa đổi 2548972).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/doubt, mã đối chiếu EV-E3BA1418. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng