growth
danh từB1- growths
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
growth nghĩa là tăng trưởng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
growth là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (biology) the process of an individual organism growing organically.
Các nét nghĩa của từ growth
- 1
danh từB1
(biology) the process of an individual organism growing organically
(sinh học) quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa growing · maturation · development · ontogeny · ontogenesis
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
economic growth1.022 lần trong kho sách
rapid growth678 lần trong kho sách
luxuriant growth341 lần trong kho sách
growth mindset274 lần trong kho sách
dense growth381 lần trong kho sách
population growth454 lần trong kho sách
growth phase221 lần trong kho sách
exponential growth156 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a progression from simpler to more complex forms
một sự tiến triển từ các hình thức đơn giản hơn đến phức tạp hơndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
a process of becoming larger or longer or more numerous or more important
Đồng nghĩa increase · increment
Câu hỏi thường gặp về growth
growth nghĩa là gì?
growth nghĩa là tăng trưởng (bản dịch máy, chưa biên tập). growth là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (biology) the process of an individual organism growing organically.
growth dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ growth có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
growth được dùng trong câu như thế nào?
These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change. («Motivation and emotion/Book/2011/Eudaimonic well-being», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=119471 (bản sửa đổi 2596069).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/growth, mã đối chiếu EV-7DB44112. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng