retreat
danh từ, động từB2- retreated
- retreating
- retreats
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
retreat nghĩa là rút lui (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
retreat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (military) withdrawal of troops to a more favorable position to escape the enemy's superior forces or after a defeat.
Các nét nghĩa của từ retreat
- 1
danh từB2
(military) withdrawal of troops to a more favorable position to escape the enemy's superior forces or after a defeat
(quân sự) rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bạidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hasty retreat631 lần trong kho sách
precipitate retreat343 lần trong kho sách
beat a retreat669 lần trong kho sách
retreat footsteps281 lần trong kho sách
retreat figure567 lần trong kho sách
compelled to retreat263 lần trong kho sách
hastily retreat252 lần trong kho sách
safe retreat361 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a place of privacy
một nơi riêng tưdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
(military) a signal to begin a withdrawal from a dangerous position
(quân sự) tín hiệu bắt đầu rút lui khỏi vị trí nguy hiểmdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB2
pull back or move away or backward
kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa withdraw · pull away · draw back · recede · pull back · retire
- 5
động từB2
move away, as for privacy
chuyển đi, vì sự riêng tưdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
move back
di chuyển trở lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa retrograde
Câu hỏi thường gặp về retreat
retreat nghĩa là gì?
retreat nghĩa là rút lui (bản dịch máy, chưa biên tập). retreat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (military) withdrawal of troops to a more favorable position to escape the enemy's superior forces or after a defeat.
retreat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ retreat có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
retreat được dùng trong câu như thế nào?
Sir G. Prevost, in consequence of this disaster, began his retreat, leaving his sick and wounded to the mercy of the enemy. (Graham Everitt, English Caricaturists and Graphic Humourists of the Nineteenth Century. How they Illustrated and Interpreted their Times.. Nguồn: Project Gutenberg #31195.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/retreat, mã đối chiếu EV-014F0E07. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng