decorate
động từ- decorated
- decorates
- decorating
decorate nghĩa là trang trí.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
make more attractive by adding ornament, colour, etc.
Đồng nghĩa:adorn, grace, ornament, embellish, beautifyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)richly decorate276 lần trong kho sáchgaily decorate148 lần trong kho sáchbeautifully decorate168 lần trong kho sáchprofusely decorate90 lần trong kho sáchtastefully decorate75 lần trong kho sáchdecorate with flags109 lần trong kho sáchhandsomely decorate88 lần trong kho sáchgorgeously decorate56 lần trong kho sách - 2động từB2
be beautiful to look at
→hãy đẹp để nhìn vào
Đồng nghĩa:deck, adorn, grace, embellish, beautify - 3động từB2
award a mark of honor, such as a medal, to
→Trao tặng một dấu hiệu danh dự, chẳng hạn như huy chương, cho
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa decorate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Each family hollows out a series of tiny rooms, decorating with walnut chairs, woven pine needle rugs, acorn dishes, and the like.There were acolytes decorating the altar with fresh flowers, and early devotees on their knees before the shrine of the Madonna.From underneath their floors we unearthed about five hundred beautifully decorated pieces of pottery.The snow lay deep on the roof of the log cabin, and the eaves were decorated with shining icicles.Tuyết phủ dày trên nóc căn nhà gỗ, mái hiên được trang trí bằng những cột băng lấp lánh.
The walls are decorated with a native cloth, called tapa, which serves the purpose of tapestry.Have discussions of literary questions, seasoned with stewed terrapin, and decorated with dress coats and external anatomy gowns.Thảo luận về các câu hỏi văn học, được tẩm ướp bằng terrapin hầm và được trang trí bằng áo khoác ngoài và áo choàng giải phẫu bên ngoài.
At the back opened the gate of the harem and of the private apartments, which were decorated with peculiar magnificence.Phía sau mở ra cổng hậu cung và các căn hộ riêng được trang trí lộng lẫy đặc biệt.
I then entered a dining-room, decorated and furnished in severe taste.Sau đó tôi bước vào một phòng ăn được trang trí và bày biện theo phong cách sang trọng.
The beauty of the Decorated tracery, which still remains in the windows, calls for especial notice; and the oaken roof was a very fine example.I am not to decorate Dick’s and grandpa’s hats with them, am I?” laughed Anna, lifting the light cloud-like pile of barège.The inside and outside of homes are often decorated with lights and figures.The church is so low that after it was arranged and decorated it looked almost like a cave.Câu hỏi thường gặp về decorate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. decorate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
decorate có nghĩa chính là: decorate nghĩa là trang trí. decorate là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: make more attractive by adding ornament, colour, etc... Định nghĩa tiếng Anh: "make more attractive by adding ornament, colour, etc.".
2. decorate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
decorate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của decorate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), decorate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɛkɚˌeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. decorate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ decorate được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của decorate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của decorate gồm: decorated, decorates, decorating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với decorate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: richly decorate, gaily decorate, beautifully decorate, profusely decorate, tastefully decorate.
7. decorate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: adorn, grace, ornament, embellish, beautify. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến decorate?
Từ decorate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với decorate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Each family hollows out a series of tiny rooms, decorating with walnut chairs, woven pine needle rugs, acorn dishes, and the like.". Câu văn minh họa cách dùng decorate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng decorate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.